FCV Dender EH - UR La Louviere Centre · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
FCV Dender EH đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng A.
Raal La Louviere đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng A.
FCV Dender EH đã thua 3 trận liên tiếp.
FCV Dender EH đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
FCV Dender EH đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
FCV Dender EH
UR La Louviere Centre
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FCV Dender EH
UR La Louviere Centre
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa FCV Dender EH và UR La Louviere Centre sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 13:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FCV Dender EH trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng FCV Dender EH in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng UR La Louviere Centre trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng UR La Louviere Centre trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FCV Dender EH không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| 16 |
|
30 | 19 | 3 | 10 | 17 | 24:51 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 1 |
|
36 | 48 | 13 | 9 | 14 | 53:53 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
| 4 |
|
36 | 25 | 5 | 10 | 21 | 31:62 |
Thông tin trận đấu
13:15
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Bỉ, Denderleeuw,
Stade Van Roy
Đội hình
FCV Dender EH
-
Ferrera Y.
-
Taquin F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.33 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 37/45(82%) | - | - |
|
Acquah D.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | 1 | 0.27 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Fall P.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 1.2 | - | 0.02 | 2 | 12/21(57%) | - | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
7.1 | 30 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Afriyie J.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.15 | - | 0.48 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 46/61(75%) | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.21 | - | 0.45 | 5 | 22/32(69%) | - | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Beka Beka A.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Gueulette S.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
6.5 | 32 | - | 0.11 | - | - | 3 | 1/4(25%) | - | - |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/58(81%) | - | - |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
6.4 | 44 | 1 | 1.03 | - | 0.01 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Dietsch G.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 14/33(42%) | - | - |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
6.2 | 72 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Daali A.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
De Fougerolles L.
Hậu vệ
|
6.1 | 60 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Nsingi N.
Tiền vệ
|
6.1 | 61 | - | 0.01 | - | - | 1 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
De Schrevel C.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 23/24(96%) | - | - |
|
Koton K.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
De Kerf B.
Hậu vệ
|
5.5 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 29/42(69%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
5 | 2 | 0.09 | 1 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 2 | 3 | - |
|
Afriyie J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Fall P.
Phía trước
|
2 | 1 | 1 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.82 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nsingi N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Acquah D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beka Beka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daali A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Fougerolles L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Kerf B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Schrevel C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dietsch G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueulette S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koton K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Afriyie J.
Phía trước
|
4 | 3/6(50%) | 1 | - | - | 0.48 | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
4 | 16/24(67%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 39 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
3 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.45 | 7/11(64%) | 66 | - | 4/9(44%) | - | - | - |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
3 | 5/9(56%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
3 | 46/61(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 82 | 8/16(50%) | - | - | 1 | - |
|
Fall P.
Phía trước
|
2 | 12/21(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/10(50%) | 36 | - | - | - | 5 | 1 |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
2 | 47/58(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 77 | 8/14(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
2 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Acquah D.
Tiền vệ
|
1 | 16/24(67%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 7/14(50%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 26 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
1 | 23/24(96%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Koton K.
Tiền vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 36 | - | - | - | 2 | - |
|
Nsingi N.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | - | - | 61 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
1 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 34 | 1/5(20%) | - | 3/6(50%) | 4 | - |
|
Beka Beka A.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Daali A.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
De Fougerolles L.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | - | - | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
De Kerf B.
Hậu vệ
|
- | 29/42(69%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 66 | 4/9(44%) | - | - | - | 1 |
|
De Schrevel C.
Thủ môn
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | - | 32 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
|
Dietsch G.
Thủ môn
|
- | 14/33(42%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/23(17%) | - | - | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | 1 | - | - | 0.33 | 9/12(75%) | 63 | 10/13(77%) | 4/5(80%) | - | - | - |
|
Gueulette S.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 50 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Sambu M.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodes N.
Tiền vệ
|
16 | 3/7(43%) | 5/9(56%) | 3 | 4/5(80%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gillot N.
Hậu vệ
|
14 | 6/7(86%) | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ashimeru M.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 7/11(64%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fall P.
Phía trước
|
13 | 4/5(80%) | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/10(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Koton K.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/9(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Berte M.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Marijnissen L.
Hậu vệ
|
11 | 3/9(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Nsingi N.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Faye W.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Liongola J.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Kerf B.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Soumare B.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 6 | 2 | - | - | - |
|
De Fougerolles L.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nsimba B.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Acquah D.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Daali A.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Goncalves B.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Viltard M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Afriyie J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Beka Beka A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sambu M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gueulette S.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Okou Y.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Jahanbakhsh A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Schrevel C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lutonda T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dietsch G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Kvet R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dietsch G.
Thủ môn
|
0.36 | 4 | 1.36 | 1 | - | 3 | 2 |
|
De Schrevel C.
Thủ môn
|
-0.97 | - | 1.03 | 2 | - | 1 | 1 |