Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Desna Chernihiv - Metallist 1925 · 26.09.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Kovtun O.) Shevtsov I.
change-icon
86’
2 : 2
(Budkivskyi P.) Dehtyarov M.
change-icon
80’
2 : 2
80’
1 : 3
goals-icon
Ermakov V. (Fabinho)
73’
1 : 3
goals-icon
Golodyuk O. (Kravchenko D.)
73’
1 : 3
goals-icon
Zubkov I. (Conceicao Oliveira M.)
55’
1 : 3
52’
1 : 3
49’
1 : 2
goals-icon
Kravchenko D. (Fabinho)
46’
1 : 2
goals-icon
Savin A. (Batyushin Y.)
1 : 1
Hiệp 1
41’
1 : 2
goals-icon
Zapadnya A. (Tkachuk Y.)
(Voloshyn V.) Bezborodko D.
change-icon
41’
2 : 1
20’
2 : 1
19’
1 : 2
(Voloshyn V.) Totovytsky A.
goals-icon
12’
1 : 1
1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
8
2
Những cú sút vào khung thành
3
8
Sút xa khung thành
5
1
Thủ môn cứu thua
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Desna Chernihiv Desna Chernihiv
Metallist 1925 Metallist 1925
Last 5 matches

Thống kê H2H

Desna Chernihiv Desna Chernihiv
Metallist 1925 Metallist 1925
0%
100%
0 thắng 1 thắng

Đối đầu

Cho xem nhiều hơn

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Desna Chernihiv Desna Chernihiv
Metallist 1925 Metallist 1925
#
Bàn thắng
  • 21 Bezborodko D. Bezborodko D.
    7
  • 45 Kalitvintsev V. Kalitvintsev V.
    3
  • 17 Zaviyskiy T. Zaviyskiy T.
    3
  • 5 Totovytsky A. Totovytsky A.
    3
  • 15 Voloshyn V. Voloshyn V.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Oliveira M. Oliveira M.
    5
  • 9 Batyushin Y. Batyushin Y.
    3
  • 8 Kryskiv D. Kryskiv D.
    2
  • 32 Golodyuk O. Golodyuk O.
    1
  • 13 Zapadnya A. Zapadnya A.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Ngoại hạng

Sự kiện trận đấu

FC Metalist 1925 Kharkiv đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

FC Desna Chernihiv's performance of the last 5 matches is better than FC Metalist 1925 Kharkiv's.

FC Desna Chernihiv scores 1.63 goals when playing at home and FC Metalist 1925 Kharkiv scores 0.83 goals when playing away (on average).

When FC Metalist 1925 Kharkiv leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

Yevhen Selin bị nhiều thẻ vàng (4) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC Desna Chernihiv. Fabio Aleksander Freitas de Almeida của FC Metalist 1925 Kharkiv bị 3 thẻ.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
6
Oleksandriya Oleksandriya 18 26 7 5 6 19:16
7
Desna Chernihiv Desna Chernihiv 18 25 7 4 7 22:27
8
Kolos-Kovalivka Kolos-Kovalivka 18 24 7 3 8 14:23
9
FC Veres Rivne FC Veres Rivne 18 23 6 5 7 15:20
10
Metallist 1925 Metallist 1925 18 19 6 1 11 17:29
11
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky 17 18 4 6 7 16:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Chủ Nhật 26 tháng 9 2021
Ukraina

Ukraina, Chernihiv,

Yuri Gagarin Stadium

Trọng tài
Omelchenko Oleksandr Ukraina
58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
8
2
Những cú sút vào khung thành
3
8
Sút xa khung thành
5
1
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
11
Fouls
16
1
Thẻ vàng
3
Khác
17
Ném phạt thành công
11
4
Đá phạt góc
3
23
Ném biên
17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Desna Chernihiv Desna Chernihiv
Metallist 1925 Metallist 1925
#
Bàn thắng
  • 21 Bezborodko D. Bezborodko D.
    7
  • 45 Kalitvintsev V. Kalitvintsev V.
    3
  • 17 Zaviyskiy T. Zaviyskiy T.
    3
  • 5 Totovytsky A. Totovytsky A.
    3
  • 15 Voloshyn V. Voloshyn V.
    2
  • 18 Arveladze L. Arveladze L.
    1
  • 28 Budkivskyi P. Budkivskyi P.
    1
  • 10 Yurchenko V. Yurchenko V.
    1
  • 77 Dehtyarov M. Dehtyarov M.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Oliveira M. Oliveira M.
    5
  • 9 Batyushin Y. Batyushin Y.
    3
  • 8 Kryskiv D. Kryskiv D.
    2
  • 32 Golodyuk O. Golodyuk O.
    1
  • 13 Zapadnya A. Zapadnya A.
    1
  • 28 Habelok A. Habelok A.
    1
  • 27 Kravchenko D. Kravchenko D.
    1
  • 19 Zubkov I. Zubkov I.
    1
  • 11 Remeniuk A. Remeniuk A.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Ngoại hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close