Forward Madison FC - Detroit City · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Forward Madison FC
Detroit City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Forward Madison FC
Detroit City
Phỏng đoán
Giải đấu Mỹ USL Cup sắp tới bao gồm trận đấu giữa Forward Madison FC và Detroit City sẽ diễn ra vào 16.05 lúc 18:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Detroit City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 3 trận đấu cuối cùng Detroit City trong USL Cup kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Forward Madison FC không vẽ
3 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong USL Cup Forward Madison FC không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Detroit City không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong USL Cup Detroit City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4:2 |
| 3 |
|
1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1:0 |
| 4 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3:6 |
| 5 |
|
2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6:5 |
| 6 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4:8 |
| 7 |
|
2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2:5 |
Thông tin trận đấu
18:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva T.
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | - | - | 0.09 | - | 19/21(90%) | 1 | - |
|
Stanley A.
Hậu vệ
|
7 | 29 | - | - | - | 0.15 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Montgomery C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 51/54(94%) | - | - |
|
Castro J.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Bolma J.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.12 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Harms J.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/27(41%) | - | - |
|
Shannon J.
Hậu vệ
|
6.1 | 53 | - | - | - | - | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Munjoma E.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Gyamfi S.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 6/12(50%) | 1 | - |
|
Carmichael R.
Tiền vệ
|
5.7 | 76 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carmichael R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Montgomery C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Bolma J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamfi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harms J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munjoma E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shannon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanley A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castro J.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 39 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gyamfi S.
Phía trước
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 20 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Montgomery C.
Hậu vệ
|
1 | 51/54(94%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 67 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bolma J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.12 | - | 9 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Carmichael R.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 23 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Harms J.
Thủ môn
|
- | 11/27(41%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 33 | 3/19(16%) | - | - | - | - |
|
Munjoma E.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Shannon J.
Hậu vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 22 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Silva T.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | 1 | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 42 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Stanley A.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.15 | 6/8(75%) | 31 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gyamfi S.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 3/9(33%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Montgomery C.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Munjoma E.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Silva T.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Castro J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Shannon J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Carmichael R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bolma J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Harms J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stanley A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harms J.
Thủ môn
|
-0.54 | 1 | 0.46 | 1 | 1 | 3 | - |