FA 2000 - Roskilde · 06.04.2024
Số liệu thống kê đối sánh trước
Thống kê H2H
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Frederiksberg Alliancen 2000 ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC Roskilde ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Frederiksberg Alliancen 2000 đã không ghi bàn 1 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 mùa bóng năm nay.
FC Roskilde đã không ghi bàn 0 trận trong 10 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 mùa bóng năm nay.
Một năm trước, FC Roskilde đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng với 20 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 2 với 41 điểm.
Cho xem nhiều hơn
FA 2000
Roskilde
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FA 2000
Roskilde
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch) sắp tới giữa FA 2000 và Roskilde sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết FA 2000 v Roskilde và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 of last matches in all competitions FA 2000 played with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 FA 2000 played with a score of 0:0
3 / 4 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
3 / 10 of last matches in all competitions Roskilde played with a score of 0:0
3 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 Roskilde played with a score of 0:0
5 / 10 of last matches FA 2000 in all competitions had less than 2 goals
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59 | 19 | 2 | 1 | 69:24 |
| 2 |
|
22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 40:27 |
| 3 |
|
22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 42:24 |
| 10 |
|
22 | 18 | 3 | 9 | 10 | 22:32 |
| 11 |
|
22 | 17 | 4 | 5 | 13 | 21:36 |
| 12 |
|
22 | 17 | 4 | 5 | 13 | 24:44 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 72 | 24 | 3 | 5 | 92:37 |
| 2 |
|
32 | 60 | 17 | 9 | 6 | 66:42 |
| 3 |
|
32 | 59 | 17 | 8 | 7 | 63:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 34 | 10 | 4 | 18 | 44:65 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 38:51 |
| 6 |
|
32 | 26 | 5 | 11 | 16 | 29:45 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 06 tháng 4 2024