Ruan - Dijon FCO · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải National
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, FC Rouen đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi Dijon FCO thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-1 nghiêng về phía Dijon FCO.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của FC Rouen) và 1-0 (sân của Dijon FCO).
Bạn có biết rằng FC Rouen ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Dijon FCO ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
FC Rouen đã bất bại 11 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Ruan
Dijon FCO
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ruan
Dijon FCO
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Ruan và Dijon FCO, là một phần của Giải National (Pháp), được lên lịch vào 24.01 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Dijon FCO trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Dijon FCO trong Giải National kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải National
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruan trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruan trong Giải National kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dijon FCO trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 65 | 18 | 11 | 3 | 52:25 |
| 2 |
|
32 | 58 | 16 | 10 | 6 | 51:26 |
| 3 |
|
32 | 55 | 14 | 13 | 5 | 43:29 |
| 4 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 47:30 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải National
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kerouedan A.
Phía trước
|
- | 81 | - | 0.18 | - | 0.06 | 3 | 8/12(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kerouedan A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kerouedan A.
Phía trước
|
3 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 20 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kerouedan A.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|