Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Iraklis Thessaloniki - Doxa Drama · 28.03.2019

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Th 5 28 thg 3 2019 - 09:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Khác
5
Đá phạt góc
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki
Doxa Drama Doxa Drama
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki
Doxa Drama Doxa Drama
#
Bàn thắng
  • 9 Perrone E. Perrone E.
    9
  • 14 Cleyton Cleyton
    4
  • 10 Rovas C. Rovas C.
    3
  • 37 Markos Dounis Markos Dounis
    2
  • 99 Gnabouyou G. Gnabouyou G.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Kritikos T. Kritikos T.
    9
  • 7 Doumtsios K. Doumtsios K.
    8
  • 89 Chamorro S. Chamorro S.
    4
  • 8 Rogerio Rogerio
    3
  • 20 Cruz A. Cruz A.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhì quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
7
Apollon Pontou Apollon Pontou 30 46 15 4 11 33:27
8
Doxa Drama Doxa Drama 30 45 12 9 9 41:28
9
Kerkyra Kerkyra 30 44 14 5 11 30:25
10
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 30 40 11 7 12 24:28
11
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki 30 39 11 9 10 29:24
12
Trikala Trikala 30 35 9 8 13 27:30
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Năm 28 tháng 3 2019
Hy Lạp

Hy Lạp, Thessaloniki,

Kaftanzoglio Stadium

Khác
5
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki
Doxa Drama Doxa Drama
#
Bàn thắng
  • 9 Perrone E. Perrone E.
    9
  • 14 Cleyton Cleyton
    4
  • 10 Rovas C. Rovas C.
    3
  • 37 Markos Dounis Markos Dounis
    2
  • 99 Gnabouyou G. Gnabouyou G.
    2
  • 33 Ziabaris N. Ziabaris N.
    2
  • 68 Panagiotoudis K. Panagiotoudis K.
    1
  • 20 Orfanidis P. Orfanidis P.
    1
  • 17 James James
    1
  • 21 Vitlis V. Vitlis V.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Kritikos T. Kritikos T.
    9
  • 7 Doumtsios K. Doumtsios K.
    8
  • 89 Chamorro S. Chamorro S.
    4
  • 8 Rogerio Rogerio
    3
  • 20 Cruz A. Cruz A.
    3
  • 34 Baykara D. Baykara D.
    2
  • 15 Patralis E. Patralis E.
    2
  • 6 Avgenikou M. Avgenikou M.
    1
  • 26 Andreou V. Andreou V.
    1
  • 54 Makris G. Makris G.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close