Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AE Sparti - Doxa Drama · 13.04.2019

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Th 7 13 thg 4 2019 - 09:00
Hoàn thành
0
7

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Khác
1
Đá phạt góc
12
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AE Sparti AE Sparti
Doxa Drama Doxa Drama
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AE Sparti AE Sparti
Doxa Drama Doxa Drama
#
Bàn thắng
  • 11 Kenourgios N. Kenourgios N.
    4
  • 37 Linardos P. Linardos P.
    2
  • 33 Galvao M. Galvao M.
    2
  • 21 Stojanovic N. Stojanovic N.
    1
  • 3 Fragoulis A. Fragoulis A.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Kritikos T. Kritikos T.
    9
  • 7 Doumtsios K. Doumtsios K.
    8
  • 89 Chamorro S. Chamorro S.
    4
  • 8 Rogerio Rogerio
    3
  • 20 Cruz A. Cruz A.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhì quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
7
Apollon Pontou Apollon Pontou 30 46 15 4 11 33:27
8
Doxa Drama Doxa Drama 30 45 12 9 9 41:28
9
Kerkyra Kerkyra 30 44 14 5 11 30:25
14
CLB PAO Aittitos Spata CLB PAO Aittitos Spata 30 22 5 7 18 18:50
15
Aiginiakos Aiginiakos 30 16 5 4 21 24:66
16
AE Sparti AE Sparti 30 11 4 5 21 17:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 13 tháng 4 2019
Hy Lạp

Hy Lạp, Sparta,

Municipal Stadium

Khác
1
Đá phạt góc
12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AE Sparti AE Sparti
Doxa Drama Doxa Drama
#
Bàn thắng
  • 11 Kenourgios N. Kenourgios N.
    4
  • 37 Linardos P. Linardos P.
    2
  • 33 Galvao M. Galvao M.
    2
  • 21 Stojanovic N. Stojanovic N.
    1
  • 3 Fragoulis A. Fragoulis A.
    1
  • Mantziris L. Mantziris L.
    1
  • 96 Tientcheu F. Tientcheu F.
    1
  • 38 Corentin T. Corentin T.
    1
  • 16 Zacharioudakis A. Zacharioudakis A.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Kritikos T. Kritikos T.
    9
  • 7 Doumtsios K. Doumtsios K.
    8
  • 89 Chamorro S. Chamorro S.
    4
  • 8 Rogerio Rogerio
    3
  • 20 Cruz A. Cruz A.
    3
  • 34 Baykara D. Baykara D.
    2
  • 15 Patralis E. Patralis E.
    2
  • 6 Avgenikou M. Avgenikou M.
    1
  • 26 Andreou V. Andreou V.
    1
  • 54 Makris G. Makris G.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close