Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Drita Bogovinje - Vardar · 21.04.2013

1. MFL

1. MFL

CN 21 thg 4 2013 - 10:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Drita Bogovinje Drita Bogovinje
Vardar Vardar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Drita Bogovinje Drita Bogovinje
Vardar Vardar
#
Bàn thắng
  • Mustafi N. Mustafi N.
    4
  • Tunevski V. Tunevski V.
    4
  • Miftari B. Miftari B.
    4
  • Ramadani A. Ramadani A.
    2
  • Jonuzi V. Jonuzi V.
    2
#
Bàn thắng
  • 23 Kostovski J. Kostovski J.
    23
  • 10 Manevski B. Manevski B.
    7
  • 14 Petrov F. Petrov F.
    7
  • 17 Stjepanovic O. Stjepanovic O.
    5
  • Georgiev D. Georgiev D.
    4

Thống kê từ 12/13 mùa của 1. MFL

Bảng xếp hạng

1. MFL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Vardar Vardar 33 68 20 8 5 71:21
2
Metalurg Skopje Metalurg Skopje 33 63 18 9 6 48:28
3
Horizont Turnovo Horizont Turnovo 33 63 17 12 4 49:31
8
Renova Renova 33 43 12 7 14 35:46
9
Drita Bogovinje Drita Bogovinje 33 40 11 7 15 35:50
10
Pelister Pelister 33 37 9 10 14 27:36
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Chủ Nhật 21 tháng 4 2013

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Drita Bogovinje Drita Bogovinje
Vardar Vardar
#
Bàn thắng
  • Mustafi N. Mustafi N.
    4
  • Tunevski V. Tunevski V.
    4
  • Miftari B. Miftari B.
    4
  • Ramadani A. Ramadani A.
    2
  • Jonuzi V. Jonuzi V.
    2
  • Barac D. Barac D.
    2
#
Bàn thắng
  • 23 Kostovski J. Kostovski J.
    23
  • 10 Manevski B. Manevski B.
    7
  • 14 Petrov F. Petrov F.
    7
  • 17 Stjepanovic O. Stjepanovic O.
    5
  • Georgiev D. Georgiev D.
    4
  • Tanevski Z. Tanevski Z.
    3
  • Gimenez J. Gimenez J.
    3
  • Stojakovic I. Stojakovic I.
    2
  • Ilievski M. Ilievski M.
    2
  • 22 Randjelovic P. Randjelovic P.
    2

Thống kê từ 12/13 mùa của 1. MFL

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close