Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Galway United FC - Drogheda United · 07.08.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days

Hình thức gần đây

Galway United FC Galway United FC
Drogheda United Drogheda United
Last 5 matches

Phỏng đoán

Galway United FC

8 / 10 of last matches in all competitions Galway United FC played with a score of 0:0

Galway United FC

3 / 4 of last matches in Giải vô địch quốc gia Galway United FC played with a score of 0:0

Galway United FC Drogheda United

5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Drogheda United

2 / 10 of last matches in all competitions Drogheda United played with a score of 0:0

Drogheda United

4 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Drogheda United played with a score of 0:0

Galway United FC

8 / 10 of last matches in all competitions Galway United FC played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
6
Đội bóng thành phố Derry Đội bóng thành phố Derry 20 22 4 10 6 22:23
5
Shelbourne Shelbourne 19 26 6 8 5 27:26
7
Galway United FC Galway United FC 18 21 5 6 7 26:29
8
Drogheda United Drogheda United 19 21 5 6 8 25:32
9
Sligo Rovers Sligo Rovers 19 19 5 4 10 15:27
10
Waterford Waterford 19 11 1 8 10 21:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Galway United FC Galway United FC
Drogheda United Drogheda United
#
Bàn thắng
  • 23 Twardek K. Twardek K.
    6
  • 13 Keohane J. Keohane J.
    2
  • 5 Walsh S. Walsh S.
    2
  • 10 Hurley D. Hurley D.
    2
  • Pierrot F. Pierrot F.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Doyle M. Doyle M.
    7
  • Davis W. Davis W.
    3
  • Godden J. Godden J.
    2
  • 22 Keeley C. Keeley C.
    2
  • 14 Kavanagh B. Kavanagh B.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 07 tháng 8 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Galway United FC Galway United FC
Drogheda United Drogheda United
#
Bàn thắng
  • 23 Twardek K. Twardek K.
    6
  • 13 Keohane J. Keohane J.
    2
  • 5 Walsh S. Walsh S.
    2
  • 10 Hurley D. Hurley D.
    2
  • Pierrot F. Pierrot F.
    2
  • Lomboto F. Lomboto F.
    2
  • 16 Bolger A. Bolger A.
    2
  • McCarthy E. McCarthy E.
    2
  • 44 Piesold A. Piesold A.
    1
  • 15 Brouder K. Brouder K.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Doyle M. Doyle M.
    7
  • Davis W. Davis W.
    3
  • Godden J. Godden J.
    2
  • 22 Keeley C. Keeley C.
    2
  • 14 Kavanagh B. Kavanagh B.
    2
  • 17 Farrell S. Farrell S.
    1
  • 26 Oluwa T. Oluwa T.
    1
  • Agbaje E. Agbaje E.
    1
  • 10 Brennan R. Brennan R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close