Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sligo Rovers - Drogheda United · 25.07.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 25
Th 7 25 thg 7 2026 - 14:45
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Sligo Rovers Sligo Rovers
Drogheda United Drogheda United
Last 5 matches

Phỏng đoán

Sligo Rovers

10 / 10 of last matches Sligo Rovers in all competitions had less than 2 goals

Sligo Rovers

9 / 10 of last matches Sligo Rovers in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Sligo Rovers Drogheda United

6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Drogheda United

5 / 10 of last matches Drogheda United in all competitions had less than 2 goals

Drogheda United

5 / 10 of last matches Drogheda United in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Sligo Rovers

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sligo Rovers không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
7
Galway United FC Galway United FC 18 21 5 6 7 26:29
6
Đội bóng thành phố Derry Đội bóng thành phố Derry 20 22 4 10 6 22:23
8
Drogheda United Drogheda United 19 21 5 6 8 25:32
9
Sligo Rovers Sligo Rovers 19 19 5 4 10 15:27
10
Waterford Waterford 19 11 1 8 10 21:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sligo Rovers Sligo Rovers
Drogheda United Drogheda United
#
Bàn thắng
  • 19 Fitzgerald W. Fitzgerald W.
    4
  • 17 Meekison A. Meekison A.
    3
  • 19 Nolan A. Nolan A.
    2
  • Hakiki J. Hakiki J.
    1
  • McHale S. McHale S.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Doyle M. Doyle M.
    7
  • Davis W. Davis W.
    3
  • Godden J. Godden J.
    2
  • 22 Keeley C. Keeley C.
    2
  • 14 Kavanagh B. Kavanagh B.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Bảy 25 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sligo Rovers Sligo Rovers
Drogheda United Drogheda United
#
Bàn thắng
  • 19 Fitzgerald W. Fitzgerald W.
    4
  • 17 Meekison A. Meekison A.
    3
  • 19 Nolan A. Nolan A.
    2
  • Hakiki J. Hakiki J.
    1
  • McHale S. McHale S.
    1
  • Kavanagh C. Kavanagh C.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Doyle M. Doyle M.
    7
  • Davis W. Davis W.
    3
  • Godden J. Godden J.
    2
  • 22 Keeley C. Keeley C.
    2
  • 14 Kavanagh B. Kavanagh B.
    2
  • 17 Farrell S. Farrell S.
    1
  • 26 Oluwa T. Oluwa T.
    1
  • Agbaje E. Agbaje E.
    1
  • 10 Brennan R. Brennan R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close