Larne - Dungannon Swifts · 25.04.2026
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Larne FC và Dungannon Swifts khi Larne FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Larne FC chơi trên sân nhà, Larne FC đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Dungannon Swifts thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-15 nghiêng về phía Larne FC.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Larne FC đã thắng 15 trận, có 5 trận hòa trong khi Dungannon Swifts thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-25 nghiêng về phía Larne FC.
Dungannon Swifts đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Ngoại Hạng.
Dungannon Swifts đã thua 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Larne
Dungannon Swifts
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Larne
Dungannon Swifts
Phỏng đoán
Giải đấu Bắc Ireland Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa Larne và Dungannon Swifts sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Larne trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Larne trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dungannon Swifts trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dungannon Swifts trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Larne trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 83 | 25 | 8 | 5 | 73:26 |
| 2 |
|
38 | 80 | 25 | 5 | 8 | 83:37 |
| 3 |
|
38 | 77 | 23 | 8 | 7 | 73:38 |
| 4 |
|
38 | 66 | 19 | 9 | 10 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 53 | 15 | 8 | 15 | 55:59 |
| 6 |
|
38 | 46 | 15 | 1 | 22 | 42:77 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 73 | 22 | 7 | 4 | 60:22 |
| 2 |
|
33 | 69 | 21 | 6 | 6 | 63:30 |
| 3 |
|
33 | 65 | 20 | 5 | 8 | 62:31 |
| 5 |
|
33 | 47 | 13 | 8 | 12 | 49:48 |
| 6 |
|
33 | 46 | 15 | 1 | 17 | 40:58 |
| 7 |
|
33 | 43 | 12 | 7 | 14 | 49:51 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026