Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Jonava - Dziugas Telsiai · 01.10.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 2
goals-icon
Paukste M. (Sarkauskas V.)
86’
0 : 2
goals-icon
Virksas D. (Mbo N.)
(Machado N.) Fawzi Y.
change-icon
79’
1 : 1
(Stankevicius D.) Nikonovas G.
change-icon
46’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
(Angeloff D.) Martorell L.
change-icon
32’
1 : 1
30’
1 : 1
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Khác
5
Đá phạt góc
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Jonava Jonava
Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Jonava Jonava
Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai
#
Bàn thắng
  • 90 Eliosius T. Eliosius T.
    3
  • 23 Lubas J. Lubas J.
    3
  • 99 Ganusauskas M. Ganusauskas M.
    2
  • 17 Jorrin J. Jorrin J.
    2
  • 8 Khameliuk V. Khameliuk V.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Jorge Jorge
    7
  • 7 Zbun O. Zbun O.
    4
  • 10 Braz I. Braz I.
    4
  • 24 Virksas D. Virksas D.
    3
  • 22 Emsis A. Emsis A.
    3

Thống kê từ 2022 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Suốt 9 lần gặp nhau gần đây, FK Jonava đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Džiugas thắng 3 trận.

Trận thắng gần đây nhất của FK Jonava trước Džiugas trên sân nhà là ở năm 2015.

Bạn có biết rằng FK Jonava ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Džiugas ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

FK Jonava đã không thể thắng trong 17 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
8
Banga Gargždai Banga Gargždai 36 30 6 12 18 33:54
7
FA Siaulial FA Siaulial 36 50 13 11 12 39:39
9
Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai 36 27 5 12 19 34:67
10
Jonava Jonava 36 3 0 3 33 12:103
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 01 tháng 10 2022
Trọng tài
Jackus Mindaugas Litva
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Khác
5
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Jonava Jonava
Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai
#
Bàn thắng
  • 90 Eliosius T. Eliosius T.
    3
  • 23 Lubas J. Lubas J.
    3
  • 99 Ganusauskas M. Ganusauskas M.
    2
  • 17 Jorrin J. Jorrin J.
    2
  • 8 Khameliuk V. Khameliuk V.
    1
  • 8 Samsonik G. Samsonik G.
    1
  • 69 Mashchenko V. Mashchenko V.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Jorge Jorge
    7
  • 7 Zbun O. Zbun O.
    4
  • 10 Braz I. Braz I.
    4
  • 24 Virksas D. Virksas D.
    3
  • 22 Emsis A. Emsis A.
    3
  • 14 Antonio L. Antonio L.
    3
  • 33 Ankudinovas L. Ankudinovas L.
    2
  • 36 Mbo N. Mbo N.
    2
  • 8 Ferreira A. Ferreira A.
    2
  • 22 Maier P. Maier P.
    2

Thống kê từ 2022 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close