Tây Ban Nha - Ai Cập · 31.03.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Tây Ban Nha đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Tây Ban Nha đã ghi ít nhất một bàn trong 16 trận liên tiếp.
Tây Ban Nha wins 1st half in 88% of their matches, Ai Cập in 40% of their matches.
Tây Ban Nha wins 88% of halftimes, Ai Cập wins 40%.
The winner of their last meeting was Tây Ban Nha.
Cho xem nhiều hơn
Tây Ban Nha
Ai Cập
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tây Ban Nha
Ai Cập
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Tây Ban Nha và Ai Cập, là một phần của Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới), được lên lịch vào 31.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ai Cập không thua
5 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Ai Cập không thua
1 / 10của trận đấu cuối cùng Tây Ban Nha trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Ai Cập trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 6 của trận đấu cuối cùng Ai Cập in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tây Ban Nha không vẽ
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 31 tháng 3 2026Sự tham dự
35895Đội hình
Tây Ban Nha
-
13 Remiro A.
Thủ môn -
18 Pons J.
Thủ môn -
23 Simon U.
Thủ môn -
4 Paredes P.
Hậu vệ -
5 Llorente M.
Hậu vệ -
14 Laporte A.
Hậu vệ -
24 Cucurella M.
Hậu vệ -
15 Baena A.
Tiền vệ -
16 Rodri
Tiền vệ -
20 Pedri
Tiền vệ -
22 Lopez F.
Tiền vệ -
9 Iglesias B.
Phía trước -
11 Pino Y.
Phía trước -
21 Oyarzabal M.
Phía trước -
25 Munoz V.
Phía trước
-
1 El Shenawy M.
Thủ môn -
16 Soliman M.
Thủ môn -
26 Alaa M.
Thủ môn -
24 Alaa T.
Hậu vệ -
5 Ramy Rabia
Hậu vệ -
6 Mohamed A.
Hậu vệ -
21 Sobhi K.
Hậu vệ -
4 Abdelmaguid Abdelsalam H.
Hậu vệ -
15 Ahmed Kouka
Tiền vệ -
7 Trezeguet
Tiền vệ -
27 Saber M.
Tiền vệ -
20 Adel I.
Phía trước -
11 Mohamed M.
Phía trước -
12 Hassan H.
Phía trước -
9 Mansi N.
Phía trước
-
De La Fuente L.
-
Hassan H.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Porro P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.16 | 2 | 65/71(92%) | - | - |
|
Fatouh A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.25 | 1 | 101/103(98%) | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.19 | 1 | 53/55(96%) | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 73/83(88%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | 0.19 | - | 0.12 | 3 | 23/26(88%) | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Barrenetxea A.
Phía trước
|
7.2 | 73 | - | 0.04 | - | 0.19 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.04 | - | 0.15 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | 0.05 | - | 0.31 | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
Ateya I.
Phía trước
|
7.1 | 68 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Fornals P.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 38/46(83%) | 1 | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Soler C.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Rodri
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 45/52(87%) | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
6.6 | 62 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.83 | - | 0.2 | 3 | 51/53(96%) | - | - |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | 0.11 | - | 0.38 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
6.2 | 28 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
6.2 | 62 | - | 0.44 | - | 0.03 | 4 | 12/12(100%) | - | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
6 | 22 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6 | 28 | - | 0.16 | - | 0.04 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
5.7 | 85 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Torres F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | - | 3 | - | 3 | 1 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.15 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Pedri
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.83 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Rodri
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barrenetxea A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fornals P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yamal L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ateya I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatouh A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soler C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barrenetxea A.
Phía trước
|
7 | 27/31(87%) | 1 | - | - | 0.19 | 12/15(80%) | 44 | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
5 | 23/26(88%) | - | 1 | - | 0.12 | 15/18(83%) | 44 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
5 | 101/103(98%) | - | - | - | 0.25 | 24/26(92%) | 109 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
5 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.38 | 5/5(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Torres F.
Phía trước
|
5 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
4 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
4 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.15 | 7/11(64%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | 1 | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 21 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
3 | 51/53(96%) | - | 2 | - | 0.2 | 24/26(92%) | 65 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
3 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.31 | 8/8(100%) | 23 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Fornals P.
Tiền vệ
|
2 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
2 | 53/55(96%) | - | - | - | 0.19 | 22/24(92%) | 85 | 1/1(100%) | 2/14(14%) | - | - | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rodri
Tiền vệ
|
1 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 61 | - | - | - | 1 | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 34 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Ateya I.
Phía trước
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | - | - | 60 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fatouh A.
Hậu vệ
|
- | 36/48(75%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 78 | - | - | - | 2 | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 66 | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
- | 73/83(88%) | 1 | - | - | 0.06 | 15/20(75%) | 94 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | - | - | 63 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
- | 65/71(92%) | - | - | - | 0.16 | 23/26(88%) | 99 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Soler C.
Tiền vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ateya I.
Phía trước
|
16 | 1/1(100%) | 7/15(47%) | 3 | 1/4(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
15 | 2/3(67%) | 8/12(67%) | 2 | 5/6(83%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | - | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Barrenetxea A.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodri
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatouh A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Fornals P.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Soler C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raya D.
Thủ môn
|
0.09 | 1 | 0.09 | - | - | 2 | 1 |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - |