Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

IFK Norrkoping - Elfsborg · 16.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Sigurgeirsson I.) Kalley Y.
change-icon
90’
3 : 1
88’
2 : 2
(Moberg Karlsson D.) Andersson A.
change-icon
81’
3 : 1
81’
2 : 2
goals-icon
Hellemaa A. (Sigurpalsson A.)
(Hình phạt) Traustason A.
goals-icon
78’
2 : 1
(Lushaku I.) Fransson A.
change-icon
71’
2 : 1
68’
1 : 1
goals-icon
Sigurpalsson A. (Hedlund S.)
62’
1 : 1
goals-icon
Frick P. (Ostman L.)
56’
1 : 1
goals-icon
Aronsson F. (Holmen S.)
56’
1 : 1
goals-icon
Rapp G. (Ihler F.)
53’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
32’
1 : 1
27’
1 : 1
27’
2 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.29
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.58
46%
Sở hữu bóng
54%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Elfsborg Elfsborg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Elfsborg Elfsborg
#
Bàn thắng
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    11
  • 10 Moberg Karlsson D. Moberg Karlsson D.
    6
  • 8 Jorgensen S. Jorgensen S.
    5
  • 9 Traustason A. Traustason A.
    5
  • 14 Sigurgeirsson I. Sigurgeirsson I.
    3
#
Bàn thắng
  • 24 Ihler F. Ihler F.
    7
  • 11 Silverholt T. Silverholt T.
    6
  • 6 Wikstrom R. Wikstrom R.
    5
  • 25 Sigurpalsson A. Sigurpalsson A.
    4
  • 15 Hedlund S. Hedlund S.
    4

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa IFK Norrkoping FK và IF Elfsborg là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 22 lần gặp nhau gần đây nhất khi IFK Norrkoping FK chơi trên sân nhà, IFK Norrkoping FK đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi IF Elfsborg thắng 8 trận.

Suốt 45 lần gặp nhau gần đây, IFK Norrkoping FK đã thắng 11 trận, có 12 trận hòa trong khi IF Elfsborg thắng 22 trận.

Kết quả mùa giải trước: 4-2 (sân của IFK Norrkoping FK) và 2-2 (sân của IF Elfsborg).

Bạn có biết rằng IFK Norrkoping FK ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa IFK Norrkoping và Elfsborg, là một phần của Giải bóng đá Allsvenskan (Thụy Điển), được lên lịch vào 16.08 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

IFK Norrkoping

3 / 10của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

IFK Norrkoping

3 / 10 của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping in Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc trong một trận hòa

IFK Norrkoping Elfsborg

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Elfsborg

2 / 10của trận đấu cuối cùng Elfsborg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Elfsborg

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Elfsborg in Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc trong một trận hòa

IFK Norrkoping Elfsborg

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
7
AIK AIK 30 48 13 9 8 40:33
8
Elfsborg Elfsborg 30 40 12 4 14 45:51
9
Sirius Sirius 30 39 11 6 13 53:51
13
Đegerfors Đegerfors 30 30 8 6 16 33:52
14
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 30 29 8 5 17 40:57
15
Osters Osters 30 26 6 8 16 29:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Bảy 16 tháng 8 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Norrkoping,

Östgötaporten

Trọng tài
Mattsson Erik Thụy Điển

Đội hình

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Elfsborg Elfsborg
Thống Kê Chính
2.29
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.58
46%
Sở hữu bóng
54%
16
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
6
78% 284/365
Đường chuyền
326/401 81%
6
Đá phạt góc
13
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
16
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
6
1.82
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.14
6
Sút xa khung thành
8
10
Cú sút trong Vùng
12
6
Cú sút ngoài Vùng
7
5
Các cú đánh bị chặn
5
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
78% 284/365
Đường chuyền
326/401 81%
41% 30/73
Đường Chuyền Dài
18/53 34%
65% 71/110
Đường chuyền ở phần ba cuối
90/137 66%
1.41
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.33
21% 3/14
Chuyền bóng
9/35 26%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
36
1
Ngoại vi
3
20
Đá phạt
6
6
Đá phạt góc
13
12
Ném biên
26
Phòng thủ
6
Fouls
21
1
Thẻ vàng
4
48
Trận đấu tay đôi thắng
45
67% 10/15
Tranh bóng
6/11 55%
4
Cắt bóng
9
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
3
2.14
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.82
1.14
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Elfsborg Elfsborg
#
Bàn thắng
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    11
  • 10 Moberg Karlsson D. Moberg Karlsson D.
    6
  • 8 Jorgensen S. Jorgensen S.
    5
  • 9 Traustason A. Traustason A.
    5
  • 14 Sigurgeirsson I. Sigurgeirsson I.
    3
  • 19 Watson M. Watson M.
    2
  • 9 Prica T. Prica T.
    2
  • 23 Ceesay J. Ceesay J.
    1
  • 14 Lushaku I. Lushaku I.
    1
  • 7 Fransson A. Fransson A.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Ihler F. Ihler F.
    7
  • 11 Silverholt T. Silverholt T.
    6
  • 6 Wikstrom R. Wikstrom R.
    5
  • 25 Sigurpalsson A. Sigurpalsson A.
    4
  • 15 Hedlund S. Hedlund S.
    4
  • 21 Ostman L. Ostman L.
    3
  • 17 Frick P. Frick P.
    3
  • 13 Larsson J. Larsson J.
    2
  • 23 Zeneli B. Zeneli B.
    2
  • 9 Zeneli A. Zeneli A.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close