Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Estonia - Malta

Dự đoán

Số liệu thống kê đối sánh trước

Estonia Estonia
Malta Malta

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Estonia is +0% Better in terms of Goals scored.
Estonia EST
0.9 Bàn thắng / trận
Malta MLT
0.9 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Estonia EST Malta MLT
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
10%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Không ghi được bàn thắng
40%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Estonia EST Malta MLT
Ghi bàn trong 1H
40%
30%
Ghi bàn trong 2H
30%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
10%
Trung bình ghi 1H
0.4
0.5
Trung bình ghi 2H
0.5
0.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Estonia Estonia+14% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Estonia EST
2.2 Thua / trận đấu
Malta MLT
2.5 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Estonia EST Malta MLT
Trên 0.5
90%
80%
Trên 1.5
60%
60%
Trên 2.5
40%
40%
Trên 3.5
20%
30%
Giữ sạch lưới
10%
20%
Thua / trò chơi
Estonia EST Malta MLT
1H Giữ sạch lưới
60%
30%
2H Giữ sạch lưới
10%
30%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
40%
60%
Thua trung bình 1H
0.5
0.9
Thua trung bình 2H
1.7
1.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
50%
+1.5
50%
60%
+0.5
40%
40%
-0.5
10%
20%
-1.5
10%
10%
-2.5
0%
0%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
80%
60%
-0.5
20%
10%
-1.5
0%
10%
Hiệp 2
+1.5
70%
70%
+0.5
30%
40%
-0.5
10%
10%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Estonia Estonia
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
4%
0%
5%
11 - 20 phút
7%
13%
5%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
7%
13%
11%
41 - 50 phút
7%
13%
11%
51 - 60 phút
15%
0%
21%
61 - 70 phút
15%
13%
21%
71 - 80 phút
11%
25%
11%
81 - 90+ phút
34%
23%
15%
Malta Malta
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
9%
11%
8%
11 - 20 phút
12%
11%
12%
21 - 30 phút
6%
0%
8%
31 - 40 phút
9%
33%
4%
41 - 50 phút
6%
0%
8%
51 - 60 phút
12%
0%
16%
61 - 70 phút
9%
22%
4%
71 - 80 phút
6%
0%
8%
81 - 90+ phút
31%
23%
32%
Estonia Estonia
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
7%
13%
5%
16 - 30 phút
4%
0%
5%
31 - 45 phút
11%
25%
11%
46 - 60 phút
22%
0%
32%
61 - 75 phút
22%
13%
32%
76 - 90+ phút
34%
49%
15%
Malta Estonia
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
15%
22%
12%
16 - 30 phút
12%
0%
16%
31 - 45 phút
9%
33%
4%
46 - 60 phút
18%
0%
24%
61 - 75 phút
12%
22%
8%
76 - 90+ phút
34%
23%
36%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Estonia EST Malta MLT
Thắng%
20%
10%
Hòa%
60%
50%
Thua%
20%
40%
Hiệp 2
Thắng%
10%
10%
Hòa%
20%
30%
Thua%
70%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Estonia EST Malta MLT
4
1
3

Total cards per match for Estonia and Malta at the tournament Giải bóng đá các quốc gia UEFA in 2022/2024 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
50%
70%
60%
Trên 2.5
30%
70%
50%
Trên 3.5
30%
60%
45%
Trên 4.5
20%
50%
35%
Trên 5.5
10%
30%
20%
Trên 6.5
10%
30%
20%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
60%
70%
65%
Trên 1.5
30%
70%
50%
Trên 2.5
20%
50%
35%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
0%
30%
15%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Estonia EST Malta MLT Trung Bình
Trên 0.5
60%
70%
65%
Trên 1.5
20%
60%
40%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close