Moreirense - Estoril · 20.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Moreirense FC và Estoril Praia khi Moreirense FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Moreirense FC và Estoril Praia là 0-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Moreirense FC chơi trên sân nhà, Moreirense FC đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Estoril Praia thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-16 nghiêng về phía Estoril Praia.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Moreirense FC đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Estoril Praia thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-28 nghiêng về phía Estoril Praia.
Trận thắng gần đây nhất của Estoril Praia trên sân của Moreirense FC là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Moreirense
Estoril
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Moreirense
Estoril
Phỏng đoán
Trận đấu Moreirense vs Estoril trong Bồ Đào Nha Liga Portugal sẽ bắt đầu vào 20.04 lúc 15:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Moreirense Estoril bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Moreirense trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Moreirense trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Moreirense không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 50 | 13 | 11 | 10 | 47:38 |
| 7 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 37:49 |
| 8 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 47:64 |
| 9 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 39:51 |
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
Thông tin trận đấu
15:15
Thứ Hai 20 tháng 4 2026Bồ Đào Nha, Moreira de Conegos,
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
Đội hình
Moreirense
-
Botelho da Costa V.
-
Cathro I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alan
Tiền vệ
|
8.3 | 89 | 1 | 0.34 | - | 0.08 | 2 | 28/36(78%) | - | - |
|
Turk M.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/81(81%) | 1 | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/38(42%) | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 69/88(78%) | - | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/39(62%) | - | - |
|
Peixinho
Phía trước
|
7 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
6.7 | 63 | - | 0.04 | 1 | 0.02 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
6.7 | 79 | - | 0.23 | - | 0.02 | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
6.6 | 37 | - | - | - | 0.02 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.08 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
6.5 | 37 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 11/18(61%) | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/60(92%) | 1 | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 27/31(87%) | - | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
6.4 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
6.2 | 53 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | 0.04 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
5.9 | 53 | - | - | - | 0.01 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
5.9 | 11 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 15/23(65%) | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
5.6 | 79 | - | 0.17 | - | - | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Gower J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alan
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.09 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.52 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.53 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.81 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gower J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peixinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turk M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
6 | 19/23(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/10(70%) | 49 | - | - | 3/9(33%) | 1 | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
3 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
3 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/7(86%) | 43 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | 1 | 3 |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
1 | 28/36(78%) | 1 | - | - | 0.08 | 11/16(69%) | 58 | - | 1/4(25%) | - | 1 | 1 |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 29 | 1/3(33%) | 1/2(100%) | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
1 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/12(42%) | 54 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 50 | 1/6(17%) | - | - | 3 | - |
|
Peixinho
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | 2 | - | - | 0.06 | 2/4(50%) | 25 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
1 | 35/40(88%) | 1 | - | - | 0.22 | 7/9(78%) | 81 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 2 | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 50 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 71 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/7(86%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
- | 69/88(78%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 104 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 65 | 5/12(42%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.04 | - | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | 24/39(62%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 52 | 3/13(23%) | - | - | 1 | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | 16/38(42%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 44 | 9/30(30%) | - | - | 2 | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
- | 66/81(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 95 | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gower J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 25 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.08 | 6/7(86%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
- | 55/60(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 75 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Turk M.
Thủ môn
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 33 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
18 | - | 6/16(38%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
16 | 6/9(67%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
14 | - | 6/14(43%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Peixinho
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 8/9(89%) | - | 2/6(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 4 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
8 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
7 | 2/7(29%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Carvalho J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Amaral P.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gower J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pizzi
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Turk M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Turk M.
Thủ môn
|
1.42 | 3 | 2.42 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
0.53 | 1 | 0.53 | - | - | 2 | - |