SL Benfica - Estrela da Amadora · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Estrela da Amadora đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với SL Benfica.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, SL Benfica đã thắng 8 trận, có 0 trận hòa trong khi Estrela da Amadora thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-5 nghiêng về phía SL Benfica.
Mùa trước SL Benfica thắng cả hai trận gặp Estrela da Amadora (1-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SL Benfica ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Estrela da Amadora ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
SL Benfica
Estrela da Amadora
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
SL Benfica
Estrela da Amadora
Phỏng đoán
Trận đấu giữa SL Benfica và Estrela da Amadora, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 25.01 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SL Benfica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Estrela da Amadora trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Estrela da Amadora trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SL Benfica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Estrela da Amadora không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Estrela da Amadora không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Lisbon,
Estadio Do Sport Lisboa E Benfica
Đội hình
SL Benfica
-
Mourinho J.
-
Nuno J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.38 | 1 | 0.34 | 3 | 21/26(81%) | - | - |
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
7.8 | 83 | 2 | 1.09 | - | 0.02 | 4 | 19/23(83%) | - | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
7.8 | 60 | - | - | - | 0.06 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 51/58(88%) | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
7.2 | 73 | - | 0.45 | - | 0.03 | 1 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 27/30(90%) | 1 | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 50/53(94%) | 1 | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
6.9 | 30 | - | - | - | 0.19 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 55/58(95%) | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.06 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | - | - | 0.12 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
6.6 | 34 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Prioste D.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Jansson K.
Tiền vệ
|
6.2 | 65 | - | - | - | 0.05 | - | 13/16(81%) | 1 | - |
|
Souza A.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
6 | 75 | - | 0.22 | - | - | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/15(93%) | 1 | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
5.4 | 56 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
5.4 | 75 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 7/14(50%) | 1 | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.45 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.53 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jansson K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prioste D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souza A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
6 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 33 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
5 | 21/26(81%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 6/10(60%) | 59 | - | 4/14(29%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
3 | 55/58(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 71 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
3 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.12 | 10/14(71%) | 51 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 25 | - | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
2 | 34/38(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/13(77%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
2 | 51/58(88%) | - | - | - | 0.03 | 14/15(93%) | 86 | 6/9(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 43 | - | - | 4/8(50%) | 2 | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.06 | 2/4(50%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
1 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.19 | 10/11(91%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
1 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 62 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
1 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 33 | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Jansson K.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 48 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.04 | 13/13(100%) | 32 | - | - | - | 3 | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 38 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Prioste D.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | 10/23(43%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Souza A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira P.
Tiền vệ
|
18 | - | 5/12(42%) | 3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meirele J.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 9/13(69%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Antonetti L.
Phía trước
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 5 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopes Cabral S.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dahl S.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 5/9(56%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Prestianni G.
Phía trước
|
13 | 2/2(100%) | 6/11(55%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Encada J.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Stoica I.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/11(18%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Martins L.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | 6 | 5 | - | - | - |
|
Schappo B.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | 6 | 1 | - | - |
|
Luan Patrick
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Otamendi N.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Pavlidis V.
Phía trước
|
8 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sudakov H.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barrenechea E.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Jansson K.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Moustier T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sola A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinho R.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Oliveira Botelho R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Doue E.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Silva R.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Prioste D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souza A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trubin A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trubin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 5 | - |
|
Ribeiro R.
Thủ môn
|
-0.81 | 4 | 3.19 | 4 | - | 2 | - |