FAR Rabat - Mamelodi Sundowns · 24.05.2026
Champions League Châu Phi CAF
Cuối cùngChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Phi Champions League Châu Phi CAF sắp tới bao gồm trận đấu giữa FAR Rabat và Mamelodi Sundowns sẽ diễn ra vào 24.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FAR Rabat trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng FAR Rabat in Champions League Châu Phi CAF kết thúc trong thất bại
1 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng FAR Rabat
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mamelodi Sundowns không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Champions League Châu Phi CAF Mamelodi Sundowns không thua
4 / 10của trận đấu cuối cùng FAR Rabat trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10 | 2 | 4 | 0 | 8:3 |
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 3:2 |
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:4 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:7 |
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 9:6 |
| 3 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 5:6 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 26/37(70%) | 1 | - |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 1.71 | - | 0.02 | 4 | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
6.9 | 25 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Hammoudan A.
Tiền vệ
|
6.8 | 79 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 29/44(66%) | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
6.7 | 81 | - | 0.01 | 1 | 0.01 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Tagnaouti A.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 36/45(80%) | 1 | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
5.9 | 81 | - | 0.13 | - | 0.21 | 1 | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Letlhaku K.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
5.7 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mothiba L.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 1.46 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hammoudan A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Letlhaku K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Matthews T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mothiba L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tagnaouti A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hammoudan A.
Tiền vệ
|
8 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
7 | 30/34(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 11/13(85%) | 56 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Mothiba L.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Muniz B.
Phía trước
|
2 | 11/15(73%) | - | 1 | - | 0.21 | 3/4(75%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 59 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/4(50%) | 37 | - | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Letlhaku K.
Phía trước
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 56 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
- | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.1 | 3/6(50%) | 25 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Tagnaouti A.
Thủ môn
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 26 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 62 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | 29/44(66%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 53 | 9/24(38%) | - | - | 1 | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthews T.
Phía trước
|
19 | - | 10/16(63%) | 1 | 5/5(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
16 | 1/1(100%) | 7/15(47%) | 4 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
15 | 1/3(33%) | 8/12(67%) | 1 | 4/4(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hammoudan A.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 4/13(31%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | - | 1/4(25%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Adams J.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Letlhaku K.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mothiba L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tagnaouti A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams R.
Thủ môn
|
0.93 | 3 | 1.93 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Tagnaouti A.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 0.8 | 1 | - | 7 | 1 |