Petrojet - Pharco · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Pharco FC đã không thể thắng trong 14 trận gần đây nhất.
Pharco FC đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân khách.
Petrojet FC wins 1st half in 20% of their matches, Pharco FC in 10% of their matches.
Petrojet FC wins 20% of halftimes, Pharco FC wins 10%.
Their last meeting was a draw. (1-1)
Cho xem nhiều hơn
Petrojet
Pharco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Petrojet
Pharco
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Petrojet và Pharco, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 18.04 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Petrojet trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Petrojet chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Pharco trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Pharco trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Petrojet trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Petrojet in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
20 | 26 | 5 | 11 | 4 | 18:14 |
| 12 |
|
20 | 25 | 5 | 10 | 5 | 21:23 |
| 13 |
|
20 | 23 | 5 | 8 | 7 | 18:24 |
| 19 |
|
20 | 16 | 4 | 4 | 12 | 22:37 |
| 20 |
|
20 | 15 | 2 | 9 | 9 | 8:22 |
| 21 |
|
20 | 11 | 3 | 2 | 15 | 11:28 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
13 | 46 | 4 | 6 | 3 | 26:24 |
| 5 |
|
13 | 45 | 5 | 5 | 3 | 39:38 |
| 6 |
|
13 | 38 | 4 | 7 | 2 | 27:26 |
| 12 |
|
13 | 26 | 1 | 6 | 6 | 26:48 |
| 13 |
|
13 | 25 | 2 | 4 | 7 | 15:35 |
| 14 |
|
13 | 20 | 1 | 6 | 6 | 15:40 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/27(48%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | 0.01 | 5/14(36%) | 39 | 10/24(42%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 0.37 | - | 4 | 2 | - |