Fleury 91 - Quevilly · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải National
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng FC Fleury 91 ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng US Quevilly-Rouen Metropole ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
FC Fleury 91 đã không ghi bàn 5 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải National mùa bóng năm nay.
US Quevilly-Rouen Metropole đã không ghi bàn 4 trận trong 11 trận đấu sân khách ở giải Giải National mùa bóng năm nay.
Thành tích sân nhà của FC Fleury 91 mùa giải này là: 3-4-3.
Cho xem nhiều hơn
Fleury 91
Quevilly
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fleury 91
Quevilly
Phỏng đoán
Trận đấu Fleury 91 vs Quevilly trong Pháp Giải National sẽ bắt đầu vào 13.03 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fleury 91 Quevilly bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fleury 91 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fleury 91 trong Giải National, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Quevilly trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Quevilly trong Giải National, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Fleury 91 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Fleury 91 trong Giải National kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 55 | 14 | 13 | 5 | 43:29 |
| 4 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 47:30 |
| 5 |
|
32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 46:34 |
| 12 |
|
32 | 37 | 10 | 7 | 15 | 34:45 |
| 13 |
|
32 | 33 | 8 | 9 | 15 | 34:45 |
| 14 |
|
32 | 32 | 7 | 11 | 14 | 26:41 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải National
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndiaye J.
Phía trước
|
- | 88 | 1 | 0.21 | - | 0.09 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndiaye J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.54 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndiaye J.
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.09 | 9/14(64%) | 34 | - | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndiaye J.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|