Fleury 91 - Villefranche · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải National
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng FC Fleury 91 ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Bạn có biết rằng FC Villefranche Beaujolais ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
FC Fleury 91 đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
FC Villefranche Beaujolais đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải National.
FC Fleury 91 đã không ghi bàn 4 trận trong 8 trận đấu sân nhà ở giải Giải National mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Fleury 91
Villefranche
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fleury 91
Villefranche
Phỏng đoán
Trận đấu Fleury 91 vs Villefranche trong Pháp Giải National sẽ bắt đầu vào 13.02 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fleury 91 Villefranche bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fleury 91 không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải National Fleury 91 không vẽ
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Villefranche không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải National Villefranche không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fleury 91 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 55 | 14 | 13 | 5 | 43:29 |
| 4 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 47:30 |
| 5 |
|
32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 46:34 |
| 11 |
|
32 | 37 | 9 | 10 | 13 | 38:46 |
| 12 |
|
32 | 37 | 10 | 7 | 15 | 34:45 |
| 13 |
|
32 | 33 | 8 | 9 | 15 | 34:45 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải National
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Etoga C.
Tiền vệ
|
- | 84 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 15/23(65%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Etoga C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Etoga C.
Tiền vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | 2/7(29%) | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Etoga C.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 4 | - | 2 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|