Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Perugia Calcio - Fermana FC · 14.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 1
89’
1 : 1
goals-icon
Semprini M. (Giovinco G.)
89’
1 : 1
goals-icon
Petrelli E. (Eleuteri A.)
85’
1 : 0
82’
0 : 1
goals-icon
Heinz J. (Niang O.)
(Paz Blandon Y.) Cancellieri D.
change-icon
79’
1 : 0
(Cudrig N.) Polizzi M.
change-icon
79’
1 : 0
(Torrasi E.) Giunti G.
change-icon
69’
1 : 0
(Ricci F.) Agosti L.
change-icon
68’
1 : 0
59’
0 : 1
goals-icon
Scorza C. (Gianelli J.)
59’
0 : 1
goals-icon
Petrungaro L. (Marcandella D.)
(Matos R.) Seghetti A.
change-icon
53’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
23’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
6
6
Ảnh bị chặn
2
4
Thủ môn cứu thua
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Perugia Calcio Perugia Calcio
Fermana FC Fermana FC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Perugia Calcio Perugia Calcio
Fermana FC Fermana FC
#
Bàn thắng
  • 9 Sylla Y. Sylla Y.
    8
  • 11 Seghetti A. Seghetti A.
    8
  • 7 Paz Blandon Y. Paz Blandon Y.
    7
  • 9 Vazquez F. Vazquez F.
    5
  • 44 Iannoni E. Iannoni E.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Sorrentino L. Sorrentino L.
    5
  • 26 Misuraca G. Misuraca G.
    4
  • 20 Giandonato M. Giandonato M.
    4
  • 69 Montini M. Montini M.
    3
  • 11 Paponi D. Paponi D.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Perugia Calcio Spa ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Fermana FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Perugia Calcio Spa đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Perugia Calcio Spa đã không ghi bàn 2 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Fermana FC đã không ghi bàn 9 trận trong 13 trận đấu sân khách ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Perugia Calcio và Fermana FC, là một phần của Giải Serie C, Bảng B (Ý), được lên lịch vào 14.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Perugia Calcio

7 / 10 of last matches in all competitions Perugia Calcio played with a score of 0:0

Perugia Calcio

7 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B Perugia Calcio played with a score of 0:0

Perugia Calcio Fermana FC

2 / 4 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Fermana FC

6 / 10 of last matches in all competitions Fermana FC played with a score of 0:0

Fermana FC

6 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B Fermana FC played with a score of 0:0

Perugia Calcio

7 / 10 of last matches in all competitions Perugia Calcio played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
3
Carrarese Calcio 1908 Carrarese Calcio 1908 38 73 21 10 7 54:30
4
Perugia Calcio Perugia Calcio 38 63 17 12 9 44:35
5
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 38 59 16 11 11 50:38
18
Recanatese Recanatese 38 38 10 8 20 47:65
19
Fermana FC Fermana FC 38 31 6 13 19 30:59
20
Olbia Calcio 1905 Olbia Calcio 1905 38 26 6 8 24 25:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 14 tháng 2 2024
Trọng tài
Drigo Mattia Ý
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
12
3
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
6
6
Ảnh bị chặn
2
4
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
24
Fouls
17
1
Thẻ vàng
1
Khác
19
Ném phạt thành công
24
8
Đá phạt góc
5
29
Ném biên
24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Perugia Calcio Perugia Calcio
Fermana FC Fermana FC
#
Bàn thắng
  • 9 Sylla Y. Sylla Y.
    8
  • 11 Seghetti A. Seghetti A.
    8
  • 7 Paz Blandon Y. Paz Blandon Y.
    7
  • 9 Vazquez F. Vazquez F.
    5
  • 44 Iannoni E. Iannoni E.
    4
  • 23 Lisi F. Lisi F.
    3
  • 8 Santoro S. Santoro S.
    2
  • 56 Kouan C. Kouan C.
    2
  • 16 Ricci F. Ricci F.
    2
  • 94 Mezzoni F. Mezzoni F.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Sorrentino L. Sorrentino L.
    5
  • 26 Misuraca G. Misuraca G.
    4
  • 20 Giandonato M. Giandonato M.
    4
  • 69 Montini M. Montini M.
    3
  • 11 Paponi D. Paponi D.
    2
  • 30 Petrungaro L. Petrungaro L.
    2
  • 6 Fort F. Fort F.
    2
  • 99 Semprini M. Semprini M.
    1
  • 7 Curatolo D. Curatolo D.
    1
  • 15 Santi P. Santi P.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close