Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

US Pergoc - SSD Fidelis Andria 2018 · 29.04.2012

Lega Pro, Nhóm B

Lega Pro, Nhóm B

CN 29 thg 4 2012 - 09:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

US Pergoc US Pergoc
SSD Fidelis Andria 2018 SSD Fidelis Andria 2018
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

US Pergoc US Pergoc
SSD Fidelis Andria 2018 SSD Fidelis Andria 2018
#
Bàn thắng
  • Pia I. Pia I.
    6
  • Guidetti M. Guidetti M.
    4
  • Tortolano E. Tortolano E.
    3
  • Tamburini J. Tamburini J.
    2
  • Joelson Joelson
    1
#
Bàn thắng
  • Del Core U. Del Core U.
    5
  • Gambino G. Gambino G.
    5
  • 10 Minesso M. Minesso M.
    3
  • Cossentino A. Cossentino A.
    3
  • 19 La Mantia A. La Mantia A.
    3

Thống kê từ 11/12 mùa của Lega Pro, Nhóm B

Bảng xếp hạng

B
# Đội T Dim T V Đ B
10
Portogruaro Calcio Portogruaro Calcio 34 42 10 12 12 41:45
9
Carrarese Calcio 1908 Carrarese Calcio 1908 34 45 11 12 11 43:39
11
US Pergoc US Pergoc 34 40 12 9 13 33:46
12
SSD Fidelis Andria 2018 SSD Fidelis Andria 2018 34 39 9 12 13 37:38
13
FeralpiSalò FeralpiSalò 34 38 9 11 14 26:37
14
AC Prato 1908 AC Prato 1908 34 35 8 11 15 36:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 29 tháng 4 2012
Ý

Ý, Crema,

Stadio Giuseppe Voltini

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

US Pergoc US Pergoc
SSD Fidelis Andria 2018 SSD Fidelis Andria 2018
#
Bàn thắng
  • Pia I. Pia I.
    6
  • Guidetti M. Guidetti M.
    4
  • Tortolano E. Tortolano E.
    3
  • Tamburini J. Tamburini J.
    2
  • Joelson Joelson
    1
  • Babu Babu
    1
  • 2 Celjak V. Celjak V.
    1
  • 10 Ricci M. Ricci M.
    1
  • Menicozzo M. Menicozzo M.
    1
  • Fabbro A. Fabbro A.
    1
#
Bàn thắng
  • Del Core U. Del Core U.
    5
  • Gambino G. Gambino G.
    5
  • 10 Minesso M. Minesso M.
    3
  • Cossentino A. Cossentino A.
    3
  • 19 La Mantia A. La Mantia A.
    3
  • 4 Arini M. Arini M.
    1
  • 17 Mucciante T. Mucciante T.
    1
  • Comini F. Comini F.
    1
  • Loiodice N. Loiodice N.
    1
  • 16 Tartaglia A. Tartaglia A.
    1

Thống kê từ 11/12 mùa của Lega Pro, Nhóm B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close