Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FK Kudrivka - Polissya Zhytomyr · 18.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
1 : 2
82’
0 : 3
goals-icon
Filippov O. (Bragaru M.)
(Collahuazo Vaca J.) Serdyuk M.
change-icon
76’
1 : 2
70’
0 : 3
goals-icon
Krasnopir I. (Gayduchyk M.)
70’
0 : 3
goals-icon
Andriyevskiy O. (Emerllahu L.)
69’
0 : 3
goals-icon
Krasniqi I. (Babenko R.)
(Aleksandr Kozak) Pushkarov O.
change-icon
69’
1 : 2
(Morozko E.) Melnychuk M.
change-icon
69’
1 : 2
60’
0 : 3
goals-icon
Nazarenko O. (Fedor O.)
0 : 2
(Belyaev O.) Lyegostayev A.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
(Nahnoinyi D.) Kaya Makosso F.
change-icon
38’
1 : 2
24’
0 : 2
goals-icon
Hutsuliak O. (Krushinsky B.)
18’
0 : 1
goals-icon
Hutsuliak O. (Bragaru M.)
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FK Kudrivka FK Kudrivka
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Kudrivka FK Kudrivka
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
#
Bàn thắng
  • 8 Storchous A. Storchous A.
    12
  • 10 Aleksandr Kozak Aleksandr Kozak
    4
  • 33 Morozko E. Morozko E.
    2
  • 13 Shapoval V. Shapoval V.
    2
  • 77 Lyegostayev A. Lyegostayev A.
    1
#
Bàn thắng
  • 89 Gayduchyk M. Gayduchyk M.
    9
  • 7 Hutsuliak O. Hutsuliak O.
    8
  • 95 Krasnopir I. Krasnopir I.
    6
  • 2 Sarapii E. Sarapii E.
    6
  • 20 Nazarenko O. Nazarenko O.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại hạng

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Kudrivka Irpin ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Kudrivka Irpin ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng FC Polissya Zhytomyr ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Kudrivka Irpin đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Kudrivka Irpin đã không ghi bàn 1 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa FK Kudrivka và Polissya Zhytomyr, là một phần của Giải Ngoại hạng (Ukraina), được lên lịch vào 18.03 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

FK Kudrivka

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FK Kudrivka trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

FK Kudrivka

4 / 10 của trận đấu cuối cùng FK Kudrivka in Giải Ngoại hạng kết thúc trong thất bại

Polissya Zhytomyr

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Polissya Zhytomyr trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Polissya Zhytomyr

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Polissya Zhytomyr trong Giải Ngoại hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Polissya Zhytomyr

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại hạng

FK Kudrivka

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FK Kudrivka không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
LNZ LNZ 30 60 18 6 6 39:17
3
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr 30 59 18 5 7 51:21
4
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 30 57 17 6 7 66:36
12
Obolon Kyiv Obolon Kyiv 30 31 7 10 13 28:49
13
FK Kudrivka FK Kudrivka 30 28 7 7 16 32:48
14
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky 30 21 6 3 21 20:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Tư 18 tháng 3 2026
Ukraina

Ukraina, Kiev,

Obolon Arena

Trọng tài
Kozyriatskyi Maksym Ukraina
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FK Kudrivka FK Kudrivka
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
#
Bàn thắng
  • 8 Storchous A. Storchous A.
    12
  • 10 Aleksandr Kozak Aleksandr Kozak
    4
  • 33 Morozko E. Morozko E.
    2
  • 13 Shapoval V. Shapoval V.
    2
  • 77 Lyegostayev A. Lyegostayev A.
    1
  • 78 Rogozynsky V. Rogozynsky V.
    1
  • 5 Totovytsky A. Totovytsky A.
    1
  • 19 Dumanyuk A. Dumanyuk A.
    1
  • 24 Owusu R. Owusu R.
    1
  • 29 Nahnoinyi D. Nahnoinyi D.
    1
#
Bàn thắng
  • 89 Gayduchyk M. Gayduchyk M.
    9
  • 7 Hutsuliak O. Hutsuliak O.
    8
  • 95 Krasnopir I. Krasnopir I.
    6
  • 2 Sarapii E. Sarapii E.
    6
  • 20 Nazarenko O. Nazarenko O.
    5
  • 45 Bragaru M. Bragaru M.
    5
  • 9 Filippov O. Filippov O.
    4
  • 18 Andriyevskiy O. Andriyevskiy O.
    4
  • 22 Veleten V. Veleten V.
    3
  • 10 Yosefi T. Yosefi T.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close