Flamengo - Medellín · 16.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Cúp C1 Nam Mỹ
Sự kiện trận đấu
CR Flamengo RJ đã thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.
CR Flamengo RJ đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Independiente Medellin đã ghi ít nhất một bàn trong 10 trận liên tiếp.
CR Flamengo RJ wins 1st half in 37% of their matches, Independiente Medellin in 23% of their matches.
CR Flamengo RJ wins 37% of halftimes, Independiente Medellin wins 23%.
Cho xem nhiều hơn
Flamengo
Medellín
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Flamengo
Medellín
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Mỹ Cúp C1 Nam Mỹ sắp tới bao gồm trận đấu giữa Flamengo và Medellín sẽ diễn ra vào 16.04 lúc 20:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Flamengo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Flamengo trong Cúp C1 Nam Mỹ kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Medellín trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Flamengo không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp C1 Nam Mỹ Flamengo không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Medellín không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 14:2 |
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 6:5 |
| 3 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6:11 |
| 4 |
|
6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4:12 |
Thông tin trận đấu
20:30
Thứ Năm 16 tháng 4 2026Brazil - Brazil, Rio de Janeiro,
Estadio Do Maracana
Đội hình
Flamengo
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
9.3 | 77 | 1 | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 54/55(98%) | - | - |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
8.8 | 63 | 1 | 0.59 | 1 | 0.75 | 4 | 26/38(68%) | - | - |
|
Bruno Henrique
Phía trước
|
8.2 | 77 | 1 | 0.24 | 1 | 0.1 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Lino
Phía trước
|
8 | 63 | - | 0.2 | - | 0.83 | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Lucas A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.08 | 2 | 43/47(91%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 56/57(98%) | - | - |
|
Araujo L.
Phía trước
|
7.7 | 27 | - | 0.24 | 1 | 0.05 | 2 | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Pedro
Phía trước
|
7.5 | 13 | 1 | 0.25 | - | 0.02 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Pereira L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 70/73(96%) | - | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.06 | 2 | 58/63(92%) | - | - |
|
Danilo
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
6.9 | 83 | - | 1.04 | 1 | 0.14 | 3 | 26/28(93%) | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
6.9 | 68 | - | - | - | 0.11 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Plata G.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 17/17(100%) | - | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 42/51(82%) | - | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Rossi A.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
6.3 | 86 | - | - | - | - | - | 35/47(74%) | 1 | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
6.3 | 68 | - | 0.07 | - | 0.02 | 3 | 16/19(84%) | - | - |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
6.3 | 68 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 15/15(100%) | - | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | 1 | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
6 | 22 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
5.7 | 68 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Ortiz J.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
5.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Moreno D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.69 | 2 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.68 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Araujo L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bruno Henrique
Phía trước
|
2 | 2 | 0.74 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.28 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Lino
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lucas A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Pedro
Phía trước
|
2 | 1 | 0.74 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Danilo
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Pereira L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.64 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Plata G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortiz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
8 | 26/28(93%) | 1 | 1 | 1 | 0.14 | 12/14(86%) | 52 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
7 | 26/38(68%) | 1 | 1 | 1 | 0.75 | 12/22(55%) | 49 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Bruno Henrique
Phía trước
|
5 | 17/21(81%) | - | - | 1 | 0.1 | 7/11(64%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
4 | 15/15(100%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lino
Phía trước
|
3 | 26/31(84%) | 2 | - | - | 0.83 | 16/20(80%) | 43 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
3 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 30 | - | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Araujo L.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 4/5(80%) | 14 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 30 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Evertton
Tiền vệ
|
2 | 58/63(92%) | - | - | - | 0.06 | 12/16(75%) | 74 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 26 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Plata G.
Tiền vệ
|
2 | 17/17(100%) | - | - | - | 0.08 | 8/8(100%) | 26 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Danilo
Hậu vệ
|
1 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 73 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
1 | 56/57(98%) | - | - | - | 0.06 | 15/15(100%) | 73 | - | - | - | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
1 | 54/55(98%) | - | - | - | 0.11 | 18/18(100%) | 71 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Pereira L.
Hậu vệ
|
1 | 70/73(96%) | - | - | - | 0.01 | - | 82 | 4/5(80%) | - | - | 1 | 1 |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | - | 42 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.06 | 6/8(75%) | 60 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
- | 42/51(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 63 | 4/11(36%) | - | - | 2 | - |
|
Lucas A.
Hậu vệ
|
- | 43/47(91%) | - | - | 1 | 0.08 | 8/9(89%) | 69 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreno D.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ortiz J.
Hậu vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | - | - | 51 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Rossi A.
Thủ môn
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 28 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | 1 | 0.03 | 4/4(100%) | 49 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
12 | 1/9(11%) | - | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Carrascal J.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Lucas A.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Danilo
Hậu vệ
|
9 | 6/6(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Paqueta L.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bruno Henrique
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
7 | 1/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pereira L.
Hậu vệ
|
6 | 5/6(83%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Araujo L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lino
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Evertton
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ortiz J.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Plata G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yan W.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rossi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chaux E.
Thủ môn
|
-0.65 | 6 | 3.35 | 4 | - | 4 | - |
|
Rossi A.
Thủ môn
|
-0.72 | - | 0.28 | 1 | - | 3 | - |