Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Flora Tallinn - Nomme Kalju · 04.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Flora Tallinn Flora Tallinn
Nomme Kalju Nomme Kalju
Last 5 matches

Phỏng đoán

Flora Tallinn

8 / 10 of last matches Flora Tallinn in all competitions had less than 2 goals

Flora Tallinn

9 / 10 of last matches Flora Tallinn in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Flora Tallinn Nomme Kalju

7 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Nomme Kalju

7 / 10 of last matches Nomme Kalju in all competitions had less than 2 goals

Nomme Kalju

8 / 10 of last matches Nomme Kalju in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Flora Tallinn

8 / 10 of last matches Flora Tallinn in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premium Liiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levadia Levadia 14 36 11 3 0 39:10
2
Nomme Kalju Nomme Kalju 14 28 9 1 4 26:10
3
Flora Tallinn Flora Tallinn 13 27 9 0 4 29:12
4
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 14 21 6 3 5 22:19
5
Harju JK Laagri Harju JK Laagri 14 19 6 1 7 18:23
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Flora Tallinn Flora Tallinn
Nomme Kalju Nomme Kalju
#
Bàn thắng
  • 15 Sappinen R. Sappinen R.
    8
  • 20 Zenjov S. Zenjov S.
    5
  • 29 Alamaa S. Alamaa S.
    4
  • 67 Antonov I. Antonov I.
    2
  • Valdmets R. Valdmets R.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Mannilaan M. Mannilaan M.
    7
  • 9 Ivanov N. Ivanov N.
    5
  • Orlov M. Orlov M.
    3
  • Baptista T. Baptista T.
    2
  • Mashchenko D. Mashchenko D.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 04 tháng 9 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Flora Tallinn Flora Tallinn
Nomme Kalju Nomme Kalju
#
Bàn thắng
  • 15 Sappinen R. Sappinen R.
    8
  • 20 Zenjov S. Zenjov S.
    5
  • 29 Alamaa S. Alamaa S.
    4
  • 67 Antonov I. Antonov I.
    2
  • Valdmets R. Valdmets R.
    2
  • 22 Usta T. Usta T.
    2
  • Tovstik S. Tovstik S.
    2
  • 23 Kolobov M. Kolobov M.
    1
  • 32 Kreida V. Kreida V.
    1
  • 7 Varjund T. Varjund T.
    1
#
Bàn thắng
  • 27 Mannilaan M. Mannilaan M.
    7
  • 9 Ivanov N. Ivanov N.
    5
  • Orlov M. Orlov M.
    3
  • Baptista T. Baptista T.
    2
  • Mashchenko D. Mashchenko D.
    1
  • 22 Sotsugov D. Sotsugov D.
    1
  • 9 Kask K. Kask K.
    1
  • 59 Vastsuk B. Vastsuk B.
    1
  • 44 Siht R. Siht R.
    1
  • Musolitin O. Musolitin O.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close