Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lafnitz - Floridsdorfer AC · 11.04.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 23
Th 6 11 thg 4 2025 - 12:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
2 : 3
(Feyrer S.) Plavcic Z.
goals-icon
85’
2 : 2
82’
1 : 3
81’
2 : 2
77’
1 : 3
goals-icon
Schmid A. (Strunz O.)
59’
1 : 3
goals-icon
Bertaccini P. (Gabbichler L.)
59’
1 : 3
goals-icon
Neumann M. (Krohn C.)
(Burmeister T.) Plavcic Z.
change-icon
59’
2 : 2
1 : 2
(Maurer L.) Dizdarevic D.
change-icon
46’
2 : 2
Hiệp 1
(Murataj E.) Mahmic E.
goals-icon
45’
1 : 2
37’
0 : 2
goals-icon
Wallquist B. (Krohn C.)
19’
1 : 1
16’
0 : 2
8’
0 : 1
goals-icon
Krohn C. (Maier M.)
0 : 0

Số liệu thống kê

57%
Sở hữu bóng
43%
7
Tổng số cú sút
14
6
Những cú sút vào khung thành
11
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lafnitz Lafnitz
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lafnitz Lafnitz
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Becirovic M. Becirovic M.
    4
  • 22 Gabbichler L. Gabbichler L.
    4
  • 7 Schmid A. Schmid A.
    4
  • 10 Krohn C. Krohn C.
    4
  • 97 Bertaccini P. Bertaccini P.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SV Lafnitz và Team fur Wien là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi SV Lafnitz chơi trên sân nhà, SV Lafnitz đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Team fur Wien thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-6 nghiêng về phía Team fur Wien.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, SV Lafnitz đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Team fur Wien thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-16 nghiêng về phía Team fur Wien.

Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của SV Lafnitz) và 3-0 (sân của Team fur Wien).

Ở 2. Liga, Team fur Wien đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Áo 2. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lafnitz và Floridsdorfer AC sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Lafnitz

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lafnitz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Lafnitz

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 2. Liga

Floridsdorfer AC

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Floridsdorfer AC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Floridsdorfer AC

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Floridsdorfer AC in 2. Liga kết thúc trong thất bại

Lafnitz

6 / 10 trận đấu cuối cùng Lafnitz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Lafnitz

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lafnitz chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
10
Rapid Wien II Rapid Wien II 30 37 11 4 15 49:57
11
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC 30 37 9 10 11 30:35
12
Austria Lustenau Austria Lustenau 30 37 8 13 9 24:26
14
ASK Voitsberg ASK Voitsberg 30 32 9 5 16 30:41
15
Horn Horn 30 30 8 6 16 40:61
16
Lafnitz Lafnitz 30 16 3 7 20 40:81
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 11 tháng 4 2025
Áo

Áo, Lafnitz,

Fußballarena Lafnitz

Trọng tài
Talic Arnes Áo
Lafnitz Lafnitz
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
Thống Kê Chính
57%
Sở hữu bóng
43%
7
Tổng số cú sút
14
6
Những cú sút vào khung thành
11
4
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
7
Tổng số cú sút
14
6
Những cú sút vào khung thành
11
1
Sút xa khung thành
3
Tấn công
1
Ngoại vi
6
19
Đá phạt
11
4
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
2
Fouls
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn
9
Thủ môn cứu thua
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lafnitz Lafnitz
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2
  • 68 Alili B. Alili B.
    2
  • 24 Pichorner C. Pichorner C.
    2
  • 27 Kam D. Kam D.
    2
  • 30 Dosso M. Dosso M.
    2
  • 10 Murataj E. Murataj E.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Becirovic M. Becirovic M.
    4
  • 22 Gabbichler L. Gabbichler L.
    4
  • 7 Schmid A. Schmid A.
    4
  • 10 Krohn C. Krohn C.
    4
  • 97 Bertaccini P. Bertaccini P.
    2
  • 13 Dias F. Dias F.
    2
  • 11 Softic A. Softic A.
    1
  • 17 Adewumi O. Adewumi O.
    1
  • 27 Fotschl Y. Fotschl Y.
    1
  • 47 Aisowieren E. Aisowieren E.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close