Utrecht - Fortuna Sittard · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Utrecht và Fortuna Sittard khi FC Utrecht chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi FC Utrecht chơi trên sân nhà, FC Utrecht đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Fortuna Sittard thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-19 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, FC Utrecht đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi Fortuna Sittard thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-41 nghiêng về phía FC Utrecht.
Kết quả mùa giải trước: 2-5 (sân của FC Utrecht) và 0-0 (sân của Fortuna Sittard).
Ở Giải vô địch quốc gia, FC Utrecht đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Utrecht
Fortuna Sittard
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht
Fortuna Sittard
Phỏng đoán
Trận đấu Utrecht vs Fortuna Sittard trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 17.05 lúc 08:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Utrecht Fortuna Sittard bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Utrecht in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Utrecht
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fortuna Sittard không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Fortuna Sittard không thua
3 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Hà Lan, Utrecht,
Stadion Galgenwaard
Đội hình
Utrecht
-
Jans R.
-
Buijs D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | - | 0.48 | 2 | 0.4 | 7 | 56/62(90%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
8.4 | 82 | 1 | 0.51 | - | 0.16 | 3 | 33/35(94%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.23 | 1 | 48/51(94%) | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
7.3 | 64 | - | 0.01 | - | 0.42 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 2 | 43/52(83%) | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/63(90%) | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 25/32(78%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
7 | 72 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/26(50%) | - | - |
|
Halilovic A.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | 0.14 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Schenkhuizen T.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
6.5 | 64 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 54/59(92%) | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Gbemou M.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 3 | 28/36(78%) | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | 0.25 | - | 0.02 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
5.7 | 79 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 18/28(64%) | 1 | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
5.4 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
5.3 | 79 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
7 | 1 | 0.19 | 2 | 4 | - | 3 | 4 |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.89 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Halilovic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbemou M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenkhuizen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
8 | 56/62(90%) | 1 | - | 2 | 0.4 | 15/18(83%) | 84 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
6 | 24/32(75%) | 1 | - | - | 0.42 | 14/17(82%) | 45 | - | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
5 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 51 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 2/5(40%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
5 | 33/35(94%) | - | - | - | 0.16 | 8/9(89%) | 49 | - | - | - | 4 | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
4 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 46 | - | 1/7(14%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
2 | 48/51(94%) | - | - | - | 0.23 | 15/17(88%) | 82 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
2 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.18 | 5/5(100%) | 62 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
1 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.03 | 12/18(67%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
1 | 54/59(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 67 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Halilovic A.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 22 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 52 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 36 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gbemou M.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 49 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
- | 13/26(50%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 33 | 10/23(43%) | - | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 37 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schenkhuizen T.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 71 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | 57/63(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 75 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cathline Y.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 3/3(100%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Oukili Y.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 3 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbemou M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Schenkhuizen T.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Halilovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Viergever N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barkas V.
Thủ môn
|
0.08 | 2 | 0.08 | - | - | 2 | 3 |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
0.03 | 3 | 2.03 | 2 | 1 | 2 | - |