Fulham FC U21 - Middlesbrough U21 · 23.01.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Vòng 12Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Fulham FC U21
Middlesbrough U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fulham FC U21
Middlesbrough U21
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải Ngoại hạng U21 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Fulham FC U21 và Middlesbrough U21 sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fulham FC U21 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough U21 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng Fulham FC U21 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Middlesbrough U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Middlesbrough U21 chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham FC U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
20 | 40 | 13 | 1 | 6 | 59:21 |
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 48:32 |
| 5 |
|
20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 45:45 |
| 15 |
|
20 | 28 | 8 | 4 | 8 | 41:40 |
| 16 |
|
20 | 27 | 7 | 6 | 7 | 37:28 |
| 17 |
|
20 | 26 | 8 | 2 | 10 | 23:23 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 115/135(85%) | 1 | - |
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 27/37(73%) | - | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | 1 | 0.1 | - | 16/25(64%) | 1 | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Ridgeon S.
Tiền vệ
|
- | 29 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ridgeon S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
4 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 46 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
2 | 115/135(85%) | - | - | - | 0.08 | 17/25(68%) | 147 | 14/25(56%) | - | - | 4 | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
1 | 16/25(64%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 6/11(55%) | 45 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | 46/52(88%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 57 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ridgeon S.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ridgeon S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McNally A.
Thủ môn
|
-0.12 | 2 | 0.88 | 1 | - | 2 | 2 |