Số liệu thống kê
2.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.79
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
Aubameyang P.
1
-
5
Moucketou Moussounda A.
1
-
12
Guelor K.
1
-
99
Bouanga D.
1
-
10
Catamo G.
2
-
9
Faisal Abdul Bangal
1
-
2
Calila D.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp bóng đá châu Phi
Sự kiện trận đấu
Gabon wins 1st half in 44% of their matches, Mozambique in 23% of their matches.
Gabon wins 44% of halftimes, Mozambique wins 23%.
The winner of their last meeting was Gabon.
On their last meeting Gabon won by 2 goals.
When Gabon leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When Mozambique leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.
When Mozambique is down 1-0 away, they win 0% of their matches.
Gabon's performance of the last 5 matches is better than Mozambique's.
Both teams lost their last match.
Gabon scores 1.75 goals when playing at home and Mozambique scores 0.75 goals when playing away (on average).
Mozambique đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Gabon
%
Vẽ
%
Mozambique
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Gabon
33%
Mozambique
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp bóng đá châu Phi (Châu Phi) sắp tới giữa Gabon và Mozambique sẽ diễn ra vào 28.12 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Gabon v Mozambique và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Gabon trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gabon trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 1 của trận đấu cuối cùng Gabon in Cúp bóng đá châu Phi kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mozambique trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp bóng đá châu Phi
5 / 10 trận đấu cuối cùng Gabon trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 28 tháng 12 2025
Ma-rốc, Agadir,
Stade Adrar Arena
Trọng tài
Melki Mehrez
Tunisia
Thống Kê Chính
2.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.79
10
Những cú sút vào khung thành
5
82% 342/417
Đường chuyền
252/332 76%
Cú sút
10
Những cú sút vào khung thành
5
2.69
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.3
Đường chuyền
82% 342/417
Đường chuyền
252/332 76%
49% 22/45
Đường Chuyền Dài
19/52 37%
68% 82/121
Đường chuyền ở phần ba cuối
40/81 49%
0.97
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.06
21% 7/33
Chuyền bóng
4/12 33%
Tấn công
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
Phòng thủ
42
Trận đấu tay đôi thắng
43
50% 8/16
Tranh bóng
10/17 59%
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2.3
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.69
-0.7
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.69
Thống Kê Chính
0.82
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.32
4
Những cú sút vào khung thành
2
83% 172/206
Đường chuyền
155/194 80%
Cú sút
4
Những cú sút vào khung thành
2
0.68
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.7
Đường chuyền
83% 172/206
Đường chuyền
155/194 80%
61% 11/18
Đường Chuyền Dài
6/21 29%
57% 27/47
Đường chuyền ở phần ba cuối
21/41 51%
0.16
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.9
17% 1/6
Chuyền bóng
3/10 30%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
Phòng thủ
18
Trận đấu tay đôi thắng
19
25% 2/8
Tranh bóng
5/8 63%
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
1.7
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.68
-0.3
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.32
Thống Kê Chính
1.92
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.47
6
Những cú sút vào khung thành
3
81% 170/211
Đường chuyền
97/138 70%
Cú sút
6
Những cú sút vào khung thành
3
2.01
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.6
Đường chuyền
81% 170/211
Đường chuyền
97/138 70%
41% 11/27
Đường Chuyền Dài
13/31 42%
74% 55/74
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/40 48%
0.81
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.16
22% 6/27
Chuyền bóng
1/2 50%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
Phòng thủ
24
Trận đấu tay đôi thắng
24
75% 6/8
Tranh bóng
5/9 56%
Thủ môn
0.6
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.01
-0.4
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.01
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
Aubameyang P.
1
-
5
Moucketou Moussounda A.
1
-
12
Guelor K.
1
-
99
Bouanga D.
1
-
10
Catamo G.
2
-
9
Faisal Abdul Bangal
1
-
2
Calila D.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp bóng đá châu Phi