Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Malta - Georgia

Dự đoán

9.8%

1

21.5%

x

68.7%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Malta Malta
Georgia Georgia

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Georgia Georgia is +27% Better in terms of Goals scored.
Malta MLT
1.1 Bàn thắng / trận
Georgia GEO
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Malta MLT Georgia GEO
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
30%
50%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Malta MLT Georgia GEO
Ghi bàn trong 1H
30%
20%
Ghi bàn trong 2H
50%
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
20%
Trung bình ghi 1H
0.5
0.3
Trung bình ghi 2H
0.6
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Georgia Georgia+28% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Malta MLT
2.3 Thua / trận đấu
Georgia GEO
1.8 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Malta MLT Georgia GEO
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
40%
30%
Trên 3.5
30%
20%
Giữ sạch lưới
30%
30%
Thua / trò chơi
Malta MLT Georgia GEO
1H Giữ sạch lưới
40%
50%
2H Giữ sạch lưới
40%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
50%
40%
Thua trung bình 1H
0.8
1.1
Thua trung bình 2H
1.5
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
50%
60%
+1.5
70%
70%
+0.5
50%
50%
-0.5
30%
30%
-1.5
20%
30%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
90%
60%
+0.5
70%
50%
-0.5
10%
20%
-1.5
10%
10%
Hiệp 2
+1.5
70%
100%
+0.5
50%
70%
-0.5
20%
50%
-1.5
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Malta Malta
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
9%
9%
9%
11 - 20 phút
12%
9%
13%
21 - 30 phút
3%
0%
4%
31 - 40 phút
9%
27%
4%
41 - 50 phút
6%
0%
9%
51 - 60 phút
9%
0%
13%
61 - 70 phút
12%
27%
4%
71 - 80 phút
6%
0%
9%
81 - 90+ phút
34%
28%
35%
Georgia Georgia
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
3%
0%
6%
11 - 20 phút
9%
0%
17%
21 - 30 phút
13%
0%
22%
31 - 40 phút
13%
14%
11%
41 - 50 phút
9%
14%
6%
51 - 60 phút
16%
14%
17%
61 - 70 phút
22%
21%
22%
71 - 80 phút
6%
14%
0%
81 - 90+ phút
9%
23%
-1%
Malta Malta
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
15%
18%
13%
16 - 30 phút
9%
0%
13%
31 - 45 phút
9%
27%
4%
46 - 60 phút
15%
0%
22%
61 - 75 phút
15%
27%
9%
76 - 90+ phút
37%
28%
39%
Georgia Malta
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
13%
0%
22%
16 - 30 phút
13%
0%
22%
31 - 45 phút
19%
21%
17%
46 - 60 phút
16%
21%
17%
61 - 75 phút
25%
29%
22%
76 - 90+ phút
14%
29%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Malta MLT Georgia GEO
Thắng%
10%
20%
Hòa%
60%
30%
Thua%
30%
50%
Hiệp 2
Thắng%
20%
50%
Hòa%
30%
20%
Thua%
50%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Malta MLT Georgia GEO
4
2
2

Total cards per match for Malta and Georgia at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
70%
80%
75%
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
50%
40%
45%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
20%
40%
30%
Trên 6.5
20%
10%
15%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
70%
80%
75%
Trên 1.5
60%
40%
50%
Trên 2.5
40%
10%
25%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
20%
10%
15%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Malta MLT Georgia GEO Trung Bình
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
10%
40%
25%
Trên 3.5
10%
40%
25%
Trên 4.5
10%
20%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close