Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Moldova - Georgia

Dự đoán

26.2%

1

30.9%

x

42.9%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Moldova Moldova
Georgia Georgia

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Georgia Georgia is +75% Better in terms of Goals scored.
Moldova MDA
0.8 Bàn thắng / trận
Georgia GEO
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Moldova MDA Georgia GEO
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
20%
50%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
40%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Moldova MDA Georgia GEO
Ghi bàn trong 1H
20%
20%
Ghi bàn trong 2H
40%
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
20%
Trung bình ghi 1H
0.2
0.3
Trung bình ghi 2H
0.6
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Georgia Georgia+83% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Moldova MDA
3.3 Thua / trận đấu
Georgia GEO
1.8 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Moldova MDA Georgia GEO
Trên 0.5
100%
70%
Trên 1.5
90%
60%
Trên 2.5
40%
30%
Trên 3.5
30%
20%
Giữ sạch lưới
0%
30%
Thua / trò chơi
Moldova MDA Georgia GEO
1H Giữ sạch lưới
10%
50%
2H Giữ sạch lưới
30%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
60%
40%
Thua trung bình 1H
1.7
1.1
Thua trung bình 2H
1.6
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
50%
60%
+1.5
40%
70%
+0.5
20%
50%
-0.5
0%
30%
-1.5
0%
30%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
70%
60%
+0.5
20%
50%
-0.5
0%
20%
-1.5
0%
10%
Hiệp 2
+1.5
60%
100%
+0.5
40%
70%
-0.5
30%
50%
-1.5
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Moldova Moldova
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
5%
0%
6%
11 - 20 phút
10%
0%
12%
21 - 30 phút
5%
0%
6%
31 - 40 phút
15%
25%
12%
41 - 50 phút
12%
0%
15%
51 - 60 phút
10%
13%
9%
61 - 70 phút
10%
25%
6%
71 - 80 phút
10%
13%
15%
81 - 90+ phút
23%
24%
19%
Georgia Georgia
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
3%
0%
6%
11 - 20 phút
9%
0%
17%
21 - 30 phút
13%
0%
22%
31 - 40 phút
13%
14%
11%
41 - 50 phút
9%
14%
6%
51 - 60 phút
16%
14%
17%
61 - 70 phút
22%
21%
22%
71 - 80 phút
6%
14%
0%
81 - 90+ phút
9%
23%
-1%
Moldova Moldova
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
12%
0%
15%
16 - 30 phút
7%
0%
9%
31 - 45 phút
22%
25%
24%
46 - 60 phút
12%
13%
12%
61 - 75 phút
12%
38%
9%
76 - 90+ phút
35%
24%
31%
Georgia Moldova
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
13%
0%
22%
16 - 30 phút
13%
0%
22%
31 - 45 phút
19%
21%
17%
46 - 60 phút
16%
21%
17%
61 - 75 phút
25%
29%
22%
76 - 90+ phút
14%
29%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Moldova MDA Georgia GEO
Thắng%
0%
20%
Hòa%
20%
30%
Thua%
80%
50%
Hiệp 2
Thắng%
30%
50%
Hòa%
10%
20%
Thua%
60%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Moldova MDA Georgia GEO
4
2
2

Total cards per match for Moldova and Georgia at the tournament Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu in 2016/2017 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Trên 4.5
20%
40%
30%
Trên 5.5
10%
40%
25%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
40%
50%
Trên 2.5
40%
10%
25%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Moldova MDA Georgia GEO Trung Bình
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
40%
50%
45%
Trên 2.5
0%
40%
20%
Trên 3.5
0%
40%
20%
Trên 4.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close