Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Đức - Hy Lạp

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Dự đoán trận đấu

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 07.06.2024 19:40

Hiển thị thông tin về một trận đấu khác đã biết liên quan đến đội của tôi. Dữ liệu cho các trận đấu đã lên lịch sẽ xuất hiện khoảng 2 ngày trước khi bắt đầu.

Thống kê so sánh

Đức Đức
Hy Lạp Hy Lạp
10 Matches

4 - Thắng

2 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

Mục tiêu khác biệt

-2

14

16

Ghi bàn

Thừa nhận

+10

18

8

10 Matches

Thắng - 5

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 3

1.4
Số bàn thắng mỗi trận
1.8
1.6
Số bàn thua mỗi trận
0.8
30
Số phút/Bàn thắng được ghi
35.8
3
Số bàn thắng trung bình trận đấu
2.6
30
Mục tiêu ghi bàn
26

Dự đoán này sẽ đi?

Bình chọn để xem kết quả

Số liệu thống kê đối sánh trước

Đức Đức
Hy Lạp Hy Lạp

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Đức Đức is +61% Better in terms of Goals scored.
Đức GER
2.89 Bàn thắng / trận
Hy Lạp GRE
1.8 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Đức GER Hy Lạp GRE
Trên 0.5
89%
60%
Trên 1.5
78%
40%
Trên 2.5
56%
40%
Trên 3.5
44%
30%
Không ghi được bàn thắng
11%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Đức GER Hy Lạp GRE
Ghi bàn trong 1H
78%
30%
Ghi bàn trong 2H
78%
60%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
30%
Trung bình ghi 1H
1.33
0.6
Trung bình ghi 2H
1.56
1.2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Đức Đức+79% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đức GER
0.78 Thua / trận đấu
Hy Lạp GRE
1.4 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Đức GER Hy Lạp GRE
Trên 0.5
44%
70%
Trên 1.5
22%
40%
Trên 2.5
11%
30%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
56%
30%
Thua / trò chơi
Đức GER Hy Lạp GRE
1H Giữ sạch lưới
67%
70%
2H Giữ sạch lưới
67%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
22%
10%
Thua trung bình 1H
0.44
0.5
Thua trung bình 2H
0.33
0.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
100%
80%
+1.5
89%
70%
+0.5
89%
60%
-0.5
89%
40%
-1.5
56%
30%
-2.5
33%
30%
Hiệp 1
+1.5
100%
90%
+0.5
89%
80%
-0.5
56%
20%
-1.5
22%
10%
Hiệp 2
+1.5
100%
80%
+0.5
89%
70%
-0.5
67%
30%
-1.5
56%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Đức Đức
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
3%
4%
0%
11 - 20 phút
9%
8%
14%
21 - 30 phút
9%
12%
0%
31 - 40 phút
12%
12%
14%
41 - 50 phút
21%
23%
29%
51 - 60 phút
9%
8%
14%
61 - 70 phút
15%
19%
0%
71 - 80 phút
12%
8%
29%
81 - 90+ phút
10%
6%
0%
Hy Lạp Hy Lạp
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
6%
11%
0%
11 - 20 phút
6%
11%
0%
21 - 30 phút
6%
6%
7%
31 - 40 phút
9%
6%
14%
41 - 50 phút
6%
0%
14%
51 - 60 phút
9%
11%
7%
61 - 70 phút
22%
33%
21%
71 - 80 phút
9%
6%
14%
81 - 90+ phút
27%
16%
23%
Đức Đức
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
8%
0%
16 - 30 phút
12%
15%
14%
31 - 45 phút
21%
15%
43%
46 - 60 phút
24%
27%
14%
61 - 75 phút
21%
23%
14%
76 - 90+ phút
16%
12%
15%
Hy Lạp Đức
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
11%
0%
16 - 30 phút
13%
17%
7%
31 - 45 phút
16%
6%
29%
46 - 60 phút
9%
11%
7%
61 - 75 phút
25%
39%
36%
76 - 90+ phút
31%
16%
21%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Đức GER Hy Lạp GRE
Thắng%
56%
20%
Hòa%
33%
60%
Thua%
11%
20%
Hiệp 2
Thắng%
67%
30%
Hòa%
22%
40%
Thua%
11%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

78%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Đức GER Hy Lạp GRE
3
1
2

Total cards per match for Đức and Hy Lạp at the tournament Giải bóng đá các quốc gia UEFA in 2026/2028 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
67%
70%
68%
Trên 2.5
67%
50%
58%
Trên 3.5
44%
30%
37%
Trên 4.5
33%
20%
26%
Trên 5.5
11%
20%
15%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
67%
80%
73%
Trên 1.5
33%
40%
36%
Trên 2.5
11%
30%
20%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Đức GER Hy Lạp GRE Trung Bình
Trên 0.5
56%
70%
63%
Trên 1.5
56%
30%
43%
Trên 2.5
56%
10%
33%
Trên 3.5
22%
0%
11%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Xu hướng

Đức

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đức trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Đức

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Đức in Giải bóng đá các quốc gia UEFA kết thúc trong thất bại

Hy Lạp

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hy Lạp trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hy Lạp

1 / 1 của trận đấu cuối cùng Hy Lạp trong Giải bóng đá các quốc gia UEFA kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Đức

4 / 10 trận đấu cuối cùng Đức trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Đức

4 / 10 trận đấu cuối cùng Đức trong Giải bóng đá các quốc gia UEFA kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Hy Lạp

2 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Hy Lạp chiến thắng trong hiệp 2

Đức

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đức trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Đức

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Đức in Giải bóng đá các quốc gia UEFA kết thúc trong thất bại

Hy Lạp

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hy Lạp không thua

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close