Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Đức - Liechtenstein

Số liệu thống kê đối sánh trước

Đức Đức
Liechtenstein Liechtenstein

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Đức Đức is +863% Better in terms of Goals scored.
Đức GER
2.89 Bàn thắng / trận
Liechtenstein LIE
0.3 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Đức GER Liechtenstein LIE
Trên 0.5
89%
30%
Trên 1.5
78%
0%
Trên 2.5
56%
0%
Trên 3.5
44%
0%
Không ghi được bàn thắng
11%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Đức GER Liechtenstein LIE
Ghi bàn trong 1H
78%
10%
Ghi bàn trong 2H
78%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
0%
Trung bình ghi 1H
1.33
0.1
Trung bình ghi 2H
1.56
0.2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Đức Đức+349% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đức GER
0.78 Thua / trận đấu
Liechtenstein LIE
3.5 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Đức GER Liechtenstein LIE
Trên 0.5
44%
90%
Trên 1.5
22%
80%
Trên 2.5
11%
60%
Trên 3.5
0%
60%
Giữ sạch lưới
56%
10%
Thua / trò chơi
Đức GER Liechtenstein LIE
1H Giữ sạch lưới
67%
40%
2H Giữ sạch lưới
67%
10%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
22%
60%
Thua trung bình 1H
0.44
1.1
Thua trung bình 2H
0.33
2.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
100%
20%
+1.5
89%
30%
+0.5
89%
10%
-0.5
89%
10%
-1.5
56%
0%
-2.5
33%
0%
Hiệp 1
+1.5
100%
60%
+0.5
89%
40%
-0.5
56%
10%
-1.5
22%
0%
Hiệp 2
+1.5
100%
30%
+0.5
89%
10%
-0.5
67%
10%
-1.5
56%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Đức Đức
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
3%
4%
0%
11 - 20 phút
9%
8%
14%
21 - 30 phút
9%
12%
0%
31 - 40 phút
12%
12%
14%
41 - 50 phút
21%
23%
29%
51 - 60 phút
9%
8%
14%
61 - 70 phút
15%
19%
0%
71 - 80 phút
12%
8%
29%
81 - 90+ phút
10%
6%
0%
Liechtenstein Liechtenstein
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
6%
0%
6%
11 - 20 phút
3%
0%
3%
21 - 30 phút
16%
100%
13%
31 - 40 phút
3%
0%
3%
41 - 50 phút
9%
0%
10%
51 - 60 phút
22%
0%
23%
61 - 70 phút
9%
0%
10%
71 - 80 phút
9%
0%
10%
81 - 90+ phút
23%
0%
22%
Đức Đức
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
8%
0%
16 - 30 phút
12%
15%
14%
31 - 45 phút
21%
15%
43%
46 - 60 phút
24%
27%
14%
61 - 75 phút
21%
23%
14%
76 - 90+ phút
16%
12%
15%
Liechtenstein Đức
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
0%
6%
16 - 30 phút
19%
100%
16%
31 - 45 phút
6%
0%
6%
46 - 60 phút
28%
0%
29%
61 - 75 phút
19%
0%
19%
76 - 90+ phút
22%
0%
24%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Đức GER Liechtenstein LIE
Thắng%
56%
10%
Hòa%
33%
30%
Thua%
11%
60%
Hiệp 2
Thắng%
67%
10%
Hòa%
22%
0%
Thua%
11%
90%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

78%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Đức GER Liechtenstein LIE
2
1
1

Total cards per match for Đức and Liechtenstein at the tournament Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu in 2021/2022 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
67%
50%
58%
Trên 2.5
67%
40%
53%
Trên 3.5
44%
20%
32%
Trên 4.5
33%
10%
21%
Trên 5.5
11%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
67%
60%
63%
Trên 1.5
33%
30%
31%
Trên 2.5
11%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Đức GER Liechtenstein LIE Trung Bình
Trên 0.5
56%
40%
48%
Trên 1.5
56%
40%
48%
Trên 2.5
56%
10%
33%
Trên 3.5
22%
0%
11%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close