Latvia - Gibraltar · 31.03.2026
Giải bóng đá các quốc gia UEFA
Vòng loại 1Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 24-26 mùa của Giải bóng đá các quốc gia UEFA
Sự kiện trận đấu
Latvia đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.
Latvia đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.
Gibraltar đã thua 10 trận liên tiếp.
Gibraltar đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.
Gibraltar đã thua 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Latvia
Gibraltar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Latvia
Gibraltar
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải bóng đá các quốc gia UEFA sắp tới bao gồm trận đấu giữa Latvia và Gibraltar sẽ diễn ra vào 31.03 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 9 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Latvia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 9của trận đấu cuối cùng Latvia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Latvia không vẽ
1 / 1 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá các quốc gia UEFA Latvia không vẽ
3 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gibraltar không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 8:9 |
| 3 |
|
6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 |
| 4 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 4:11 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5:3 |
| 2 |
|
4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 4:3 |
| 3 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3:6 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Ba 31 tháng 3 2026Latvia, Riga,
Skonto
Đội hình
Latvia
-
Nicolato P.
-
Scott Wiseman
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 24-26 mùa của Giải bóng đá các quốc gia UEFA
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | - | - | 0.52 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Savalnieks R.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.75 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Jurkovskis R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Matrevics R.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Varslavans R.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.22 | 3 | 26/31(84%) | - | - |
|
Chernomordijs A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.64 | - | - | 3 | 49/56(88%) | - | - |
|
Hankins J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Scanlon J.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.19 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Balodis D.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Zelenkovs D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/56(89%) | 1 | - |
|
Richards C.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | 0.36 | - | 0.01 | 2 | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Sits D.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Ronan K.
Tiền vệ
|
6.5 | 73 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 17/29(59%) | 1 | - |
|
Veips R.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.51 | - | 0.01 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Scanlon L.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
De Barr T.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.05 | 2 | 23/29(79%) | 1 | - |
|
Ikaunieks J.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 4/13(31%) | - | - |
|
Jolley E.
Hậu vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | - | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Vapne L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.25 | - | 0.06 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Uldrikis R.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | 0.14 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Lopes B.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Torrilla G.
Tiền vệ
|
5.6 | 80 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Bent D.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Pozo N.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Annesley L.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Borge D.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Mauro K.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chernomordijs A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.19 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Varslavans R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 3 | - |
|
De Barr T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Ikaunieks J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.52 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Borge D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ronan K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scanlon J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Scanlon L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Sits D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Uldrikis R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vapne L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Veips R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Annesley L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balodis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bent D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hankins J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jolley E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurkovskis R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matrevics R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauro K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pozo N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savalnieks R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torrilla G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zelenkovs D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Varslavans R.
Tiền vệ
|
5 | 26/31(84%) | 2 | - | - | 0.22 | 11/14(79%) | 47 | - | - | - | 5 | - |
|
Uldrikis R.
Phía trước
|
4 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Chernomordijs A.
Hậu vệ
|
3 | 49/56(88%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 64 | 2/9(22%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sits D.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Vapne L.
Tiền vệ
|
3 | 32/37(86%) | - | 1 | - | 0.06 | 7/10(70%) | 53 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Veips R.
Hậu vệ
|
3 | 16/24(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/5(20%) | 33 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bent D.
Hậu vệ
|
2 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 33 | - | - | - | 3 | - |
|
Borge D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/4(25%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ikaunieks J.
Tiền vệ
|
2 | 4/13(31%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lopes B.
Tiền vệ
|
2 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.09 | 2/3(67%) | 43 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Annesley L.
Hậu vệ
|
1 | 35/43(81%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 50 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
1 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.52 | 15/19(79%) | 92 | 3/5(60%) | 7/14(50%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
De Barr T.
Phía trước
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 52 | 2/3(67%) | - | 1/4(25%) | 6 | - |
|
Pozo N.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Savalnieks R.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | 2 | - | 1 | 0.75 | 2/2(100%) | 52 | 3/4(75%) | 5/11(45%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Scanlon J.
Phía trước
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.19 | 7/10(70%) | 42 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Torrilla G.
Tiền vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Balodis D.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 38 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Hankins J.
Thủ môn
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 41 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Jolley E.
Hậu vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 50 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Jurkovskis R.
Hậu vệ
|
- | 46/53(87%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 65 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Matrevics R.
Thủ môn
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | - | 22 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Mauro K.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Richards C.
Phía trước
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ronan K.
Tiền vệ
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | 0.14 | 3/7(43%) | 50 | 1/7(14%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Scanlon L.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Zelenkovs D.
Tiền vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 64 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vapne L.
Tiền vệ
|
16 | 4/5(80%) | 6/11(55%) | 2 | 1/4(20%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Barr T.
Phía trước
|
15 | - | 7/14(50%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bent D.
Hậu vệ
|
13 | 2/9(22%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pozo N.
Tiền vệ
|
13 | - | 2/10(20%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Uldrikis R.
Phía trước
|
11 | 2/9(22%) | 2/2(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Varslavans R.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lopes B.
Tiền vệ
|
9 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Torrilla G.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chernomordijs A.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zelenkovs D.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Annesley L.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Ronan K.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | - | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Savalnieks R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Scanlon J.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikaunieks J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Richards C.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jurkovskis R.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Sits D.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Veips R.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Balodis D.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jolley E.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Borge D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matrevics R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Scanlon L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hankins J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mauro K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hankins J.
Thủ môn
|
0.59 | 4 | 1.59 | 1 | 1 | 6 | 1 |
|
Matrevics R.
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 0.09 | - | 1 | 1 | - |