Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gifu - Tokyo · 07.08.2011

J.League 2

J.League 2

CN 7 thg 8 2011 - 05:00
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Gifu Gifu
Tokyo Tokyo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gifu Gifu
Tokyo Tokyo
#
Bàn thắng
  • 14 Oshitani Y. Oshitani Y.
    9
  • Shimada S. Shimada S.
    7
  • 18 Sato K. Sato K.
    7
  • Nishikawa Y. Nishikawa Y.
    6
  • 6 Tanaka S. Tanaka S.
    2
#
Bàn thắng
  • Cesar Roberto Cesar Roberto
    10
  • Lucas Lucas
    9
  • Kajiyama Y. Kajiyama Y.
    6
  • Yazawa T. Yazawa T.
    6
  • 3 Morishige M. Morishige M.
    6

Thống kê từ 2011 mùa của J.League 2

Bảng xếp hạng

J.League 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Tokyo Tokyo 38 77 23 8 7 67:22
2
Sagan Tosu Sagan Tosu 38 69 19 12 7 68:34
3
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 38 68 21 5 12 49:32
18
Yokohama Yokohama 38 41 11 8 19 40:54
19
Gainare Tottori Gainare Tottori 38 31 8 7 23 36:60
20
Gifu Gifu 38 24 6 6 26 39:83
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Chủ Nhật 07 tháng 8 2011

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gifu Gifu
Tokyo Tokyo
#
Bàn thắng
  • 14 Oshitani Y. Oshitani Y.
    9
  • Shimada S. Shimada S.
    7
  • 18 Sato K. Sato K.
    7
  • Nishikawa Y. Nishikawa Y.
    6
  • 6 Tanaka S. Tanaka S.
    2
  • Someya K. Someya K.
    2
  • Kawashima S. Kawashima S.
    1
  • Kan K. Kan K.
    1
  • Nogaito S. Nogaito S.
    1
  • Moreira Silva B. Moreira Silva B.
    1
#
Bàn thắng
  • Cesar Roberto Cesar Roberto
    10
  • Lucas Lucas
    9
  • Kajiyama Y. Kajiyama Y.
    6
  • Yazawa T. Yazawa T.
    6
  • 3 Morishige M. Morishige M.
    6
  • Hanyu N. Hanyu N.
    5
  • 19 Tanabe S. Tanabe S.
    5
  • Ishikawa N. Ishikawa N.
    3
  • 22 Tokunaga Y. Tokunaga Y.
    3
  • 4 Takahashi H. Takahashi H.
    3

Thống kê từ 2011 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close