Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gnistan - PIF Parainen · 10.09.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
1 : 1
Hiệp 1
26’
1 : 1
20’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Gnistan Gnistan
PIF Parainen PIF Parainen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gnistan Gnistan
PIF Parainen PIF Parainen
#
Bàn thắng
  • 24 Huhtala R. Huhtala R.
    7
  • 99 Cae D. Cae D.
    7
  • 77 Sarr M. Sarr M.
    5
  • 40 Kikuchi Y. Kikuchi Y.
    4
  • 6 De Abreu F. De Abreu F.
    4
#
Bàn thắng
  • Voca G. Voca G.
    7
  • 14 Heikkinen B. Heikkinen B.
    4
  • Yoonis M. Yoonis M.
    3
  • 19 Lahti M. Lahti M.
    3
  • 25 Vezir E. Vezir E.
    2

Thống kê từ 2022 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

IF Gnistan đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Pargas Idrottsforening đã thua 6 trận liên tiếp.

Pargas Idrottsforening đã thua 5 trận liên tiếp trên sân khách.

IF Gnistan đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.

Pargas Idrottsforening đã không thể ghi bàn trong 4 trận gần nhất.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Gnistan Gnistan 27 40 11 7 9 45:38
2
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat 27 36 10 6 11 48:42
3
SJK Akatemia SJK Akatemia 27 35 9 8 10 43:40
4
PK-35 Helsinki PK-35 Helsinki 27 31 8 7 12 36:52
5
PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta 27 27 7 6 14 34:56
6
PIF Parainen PIF Parainen 27 16 5 1 21 29:61
Ykkonen
# Đội T Dim T V Đ B
6
JaPS JaPS 22 31 9 4 9 31:39
7
Gnistan Gnistan 22 30 8 6 8 35:31
8
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat 22 27 7 6 9 35:33
10
PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta 22 24 6 6 10 25:38
11
PK-35 Helsinki PK-35 Helsinki 22 22 5 7 10 28:44
12
PIF Parainen PIF Parainen 22 13 4 1 17 21:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 10 tháng 9 2022
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gnistan Gnistan
PIF Parainen PIF Parainen
#
Bàn thắng
  • 24 Huhtala R. Huhtala R.
    7
  • 99 Cae D. Cae D.
    7
  • 77 Sarr M. Sarr M.
    5
  • 40 Kikuchi Y. Kikuchi Y.
    4
  • 6 De Abreu F. De Abreu F.
    4
  • 19 Tolonen M. Tolonen M.
    3
  • 10 Ferreira dos Santos C. Ferreira dos Santos C.
    3
  • 11 Jarvinen T. Jarvinen T.
    2
  • 17 Jantti T. Jantti T.
    2
  • 21 Gatambiye F. Gatambiye F.
    2
#
Bàn thắng
  • Voca G. Voca G.
    7
  • 14 Heikkinen B. Heikkinen B.
    4
  • Yoonis M. Yoonis M.
    3
  • 19 Lahti M. Lahti M.
    3
  • 25 Vezir E. Vezir E.
    2
  • Adolfsson J. Adolfsson J.
    2
  • Svanberg K. Svanberg K.
    2
  • 12 Hradecky T. Hradecky T.
    1
  • Pirhonen V. Pirhonen V.
    1
  • 2 Gronlund F. Gronlund F.
    1

Thống kê từ 2022 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close