Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

VMFD Zalgiris Vilnius - Granitas Klaipeda · 27.09.2015

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Granitas Klaipeda Granitas Klaipeda
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Granitas Klaipeda Granitas Klaipeda
#
Bàn thắng
  • 77 Pilibaitis L. Pilibaitis L.
    16
  • 10 Sernas D. Sernas D.
    16
  • 80 Elivelto Elivelto
    11
  • 88 Kuklys M. Kuklys M.
    8
  • 11 Svrljuga A. Svrljuga A.
    7
#
Bàn thắng
  • 2 Papsys M. Papsys M.
    9
  • 11 Vitukynas T. Vitukynas T.
    5
  • 13 Lukosius D. Lukosius D.
    3
  • 23 Pejic J. Pejic J.
    2
  • 7 Susic P. Susic P.
    1

Thống kê từ 2015 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 36 94 31 1 4 104:25
2
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 36 70 21 7 8 65:34
3
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 36 67 21 4 11 76:34
6
Stumbras Stumbras 36 41 11 8 17 51:74
7
Granitas Klaipeda Granitas Klaipeda 36 27 6 9 21 37:83
8
FK Siauliai FK Siauliai 36 20 5 5 26 37:94
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Chủ Nhật 27 tháng 9 2015
Litva

Litva, Vilnius,

Lff Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Granitas Klaipeda Granitas Klaipeda
#
Bàn thắng
  • 77 Pilibaitis L. Pilibaitis L.
    16
  • 10 Sernas D. Sernas D.
    16
  • 80 Elivelto Elivelto
    11
  • 88 Kuklys M. Kuklys M.
    8
  • 11 Svrljuga A. Svrljuga A.
    7
  • 71 Kendysh Y. Kendysh Y.
    6
  • 16 Janusauskas P. Janusauskas P.
    5
  • 21 Luksa V. Luksa V.
    4
  • 13 Nyuiadzi S. Nyuiadzi S.
    4
  • 7 Wilk J. Wilk J.
    3
#
Bàn thắng
  • 2 Papsys M. Papsys M.
    9
  • 11 Vitukynas T. Vitukynas T.
    5
  • 13 Lukosius D. Lukosius D.
    3
  • 23 Pejic J. Pejic J.
    2
  • 7 Susic P. Susic P.
    1
  • 2 Borusas R. Borusas R.
    1
  • 5 Potapov E. Potapov E.
    1
  • 3 Peretiatko N. Peretiatko N.
    1
  • Duminka D. Duminka D.
    1

Thống kê từ 2015 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close