Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Orgryte - Grebbestad

Dự đoán

50.6%

1

23.4%

x

26%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Orgryte Orgryte
Grebbestad Grebbestad

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Grebbestad Grebbestad is +60% Better in terms of Goals scored.
Orgryte ORG
1 Bàn thắng / trận
Grebbestad GRE
1.6 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Orgryte ORG Grebbestad GRE
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
30%
50%
Trên 2.5
0%
30%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Orgryte ORG Grebbestad GRE
Ghi bàn trong 1H
30%
40%
Ghi bàn trong 2H
50%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
30%
Trung bình ghi 1H
0.4
0.5
Trung bình ghi 2H
0.6
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Grebbestad Grebbestad+79% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Orgryte ORG
2.5 Thua / trận đấu
Grebbestad GRE
1.4 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Orgryte ORG Grebbestad GRE
Trên 0.5
90%
80%
Trên 1.5
70%
50%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
20%
0%
Giữ sạch lưới
10%
20%
Thua / trò chơi
Orgryte ORG Grebbestad GRE
1H Giữ sạch lưới
30%
70%
2H Giữ sạch lưới
10%
30%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
70%
20%
Thua trung bình 1H
1.1
0.4
Thua trung bình 2H
1.4
1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
90%
+1.5
60%
70%
+0.5
40%
60%
-0.5
10%
50%
-1.5
10%
30%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
30%
80%
-0.5
10%
30%
-1.5
10%
10%
Hiệp 2
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
10%
40%
-1.5
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Orgryte Orgryte
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
6%
0%
8%
21 - 30 phút
14%
20%
12%
31 - 40 phút
20%
20%
24%
41 - 50 phút
3%
0%
4%
51 - 60 phút
11%
10%
12%
61 - 70 phút
9%
10%
8%
71 - 80 phút
20%
20%
20%
81 - 90+ phút
17%
20%
12%
Grebbestad Grebbestad
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
25%
0%
33%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
25%
0%
33%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
25%
0%
33%
71 - 80 phút
25%
100%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
1%
Orgryte Orgryte
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
3%
0%
4%
16 - 30 phút
17%
20%
16%
31 - 45 phút
20%
20%
24%
46 - 60 phút
14%
10%
16%
61 - 75 phút
17%
20%
24%
76 - 90+ phút
29%
30%
16%
Grebbestad Orgryte
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
25%
0%
33%
16 - 30 phút
25%
0%
33%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
25%
0%
33%
76 - 90+ phút
25%
0%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Orgryte ORG Grebbestad GRE
Thắng%
10%
30%
Hòa%
20%
50%
Thua%
70%
20%
Hiệp 2
Thắng%
10%
40%
Hòa%
50%
30%
Thua%
40%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Orgryte ORG Grebbestad GRE
2
2
0

Total cards per match for Orgryte and Grebbestad at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
60%
20%
40%
Trên 2.5
60%
10%
35%
Trên 3.5
40%
0%
20%
Trên 4.5
30%
0%
15%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
10%
50%
Trên 1.5
40%
10%
25%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Orgryte ORG Grebbestad GRE Trung Bình
Trên 0.5
70%
10%
40%
Trên 1.5
40%
10%
25%
Trên 2.5
20%
0%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close