Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Montenegro - Hy Lạp

Số liệu thống kê đối sánh trước

Montenegro Montenegro
Hy Lạp Hy Lạp

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Montenegro Montenegro is +8% Better in terms of Goals scored.
Montenegro MNE
1.3 Bàn thắng / trận
Hy Lạp GRE
1.2 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Montenegro MNE Hy Lạp GRE
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
60%
30%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Không ghi được bàn thắng
30%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Montenegro MNE Hy Lạp GRE
Ghi bàn trong 1H
50%
30%
Ghi bàn trong 2H
40%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
30%
Trung bình ghi 1H
0.8
0.6
Trung bình ghi 2H
0.5
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Hy Lạp Hy Lạp+25% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Montenegro MNE
2 Thua / trận đấu
Hy Lạp GRE
1.6 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Montenegro MNE Hy Lạp GRE
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
60%
50%
Trên 2.5
40%
30%
Trên 3.5
20%
0%
Giữ sạch lưới
20%
20%
Thua / trò chơi
Montenegro MNE Hy Lạp GRE
1H Giữ sạch lưới
20%
70%
2H Giữ sạch lưới
40%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
60%
10%
Thua trung bình 1H
0.9
0.5
Thua trung bình 2H
1.1
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
70%
+1.5
70%
70%
+0.5
50%
50%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
10%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
40%
30%
-1.5
0%
10%
Hiệp 2
+1.5
60%
80%
+0.5
50%
60%
-0.5
30%
10%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Montenegro Montenegro
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
9%
8%
10%
11 - 20 phút
6%
8%
5%
21 - 30 phút
9%
8%
10%
31 - 40 phút
12%
8%
15%
41 - 50 phút
12%
31%
10%
51 - 60 phút
9%
0%
15%
61 - 70 phút
6%
15%
0%
71 - 80 phút
12%
8%
15%
81 - 90+ phút
25%
14%
20%
Hy Lạp Hy Lạp
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
7%
17%
0%
11 - 20 phút
11%
17%
6%
21 - 30 phút
7%
8%
6%
31 - 40 phút
7%
8%
6%
41 - 50 phút
7%
0%
13%
51 - 60 phút
11%
8%
13%
61 - 70 phút
21%
33%
25%
71 - 80 phút
7%
0%
13%
81 - 90+ phút
22%
9%
18%
Montenegro Montenegro
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
9%
8%
10%
16 - 30 phút
15%
15%
15%
31 - 45 phút
24%
38%
20%
46 - 60 phút
12%
0%
20%
61 - 75 phút
15%
23%
15%
76 - 90+ phút
25%
16%
20%
Hy Lạp Montenegro
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
11%
25%
0%
16 - 30 phút
14%
17%
13%
31 - 45 phút
14%
8%
19%
46 - 60 phút
11%
8%
13%
61 - 75 phút
21%
33%
38%
76 - 90+ phút
29%
9%
17%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Montenegro MNE Hy Lạp GRE
Thắng%
40%
30%
Hòa%
20%
40%
Thua%
40%
30%
Hiệp 2
Thắng%
30%
10%
Hòa%
20%
50%
Thua%
50%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Montenegro MNE Hy Lạp GRE
4
2
2

Total cards per match for Montenegro and Hy Lạp at the tournament Trận đấu giao hữu quốc tế in 2021/2022 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
90%
85%
Trên 2.5
70%
60%
65%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Trên 4.5
30%
30%
30%
Trên 5.5
10%
20%
15%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
90%
85%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
40%
30%
35%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Montenegro MNE Hy Lạp GRE Trung Bình
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
0%
20%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close