Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hacken - Mjallby · 13.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Hacken Hacken
Mjallby Mjallby
Last 5 matches

Phỏng đoán

Hacken

9 / 10 of last matches Hacken in all competitions scored at least 1 goal

Hacken

3 / 4 of last matches Hacken in Giải bóng đá Allsvenskan scored at least 1 goal

Hacken Mjallby

7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Mjallby

8 / 10 of last matches Mjallby in all competitions scored at least 1 goal

Mjallby

3 / 4 of last matches Mjallby in Giải bóng đá Allsvenskan scored at least 1 goal

Hacken

5 / 10 of last matches Hacken in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Sirius Sirius 10 28 9 1 0 27:10
2
Hacken Hacken 10 20 5 5 0 20:14
3
Elfsborg Elfsborg 11 18 4 6 1 16:11
5
GAIS GAIS 11 15 4 3 4 16:11
6
Mjallby Mjallby 10 15 4 3 3 14:11
7
Brommapojkarna Brommapojkarna 10 15 4 3 3 15:16
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hacken Hacken
Mjallby Mjallby
#
Bàn thắng
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    5
  • 20 Svanback A. Svanback A.
    3
  • 8 Andersen S. Andersen S.
    3
  • 10 Rygaard M. Rygaard M.
    2
  • 6 Doumbia A. Doumbia A.
    1
#
Bàn thắng
  • 18 Bergstrom J. Bergstrom J.
    5
  • 19 Manneh A. Manneh A.
    2
  • 17 Stroud E. Stroud E.
    2
  • 10 Kjaer Jensen J. Kjaer Jensen J.
    2
  • 6 Thorell L. Thorell L.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

06:00

Chủ Nhật 13 tháng 9 2026
Thụy Điển

Thụy Điển, Gothenburg,

Bravida Arena

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hacken Hacken
Mjallby Mjallby
#
Bàn thắng
  • 9 Lindgren G. Lindgren G.
    5
  • 20 Svanback A. Svanback A.
    3
  • 8 Andersen S. Andersen S.
    3
  • 10 Rygaard M. Rygaard M.
    2
  • 6 Doumbia A. Doumbia A.
    1
  • 22 Helander F. Helander F.
    1
  • 14 Agbonifo J. Agbonifo J.
    1
  • 11 Lindberg J. Lindberg J.
    1
  • 24 Layouni A. Layouni A.
    1
#
Bàn thắng
  • 18 Bergstrom J. Bergstrom J.
    5
  • 19 Manneh A. Manneh A.
    2
  • 17 Stroud E. Stroud E.
    2
  • 10 Kjaer Jensen J. Kjaer Jensen J.
    2
  • 6 Thorell L. Thorell L.
    1
  • 14 Granath V. Granath V.
    1
  • 24 Pettersson T. Pettersson T.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close