Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hafnarfjörður - Stjarnan · 04.07.2026

Besta Deild

Besta Deild

Vòng 13
Th 7 4 thg 7 2026 - 10:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Hafnarfjörður Hafnarfjörður
Stjarnan Stjarnan
Last 5 matches

Phỏng đoán

Hafnarfjörður

7 / 10 of last matches Hafnarfjörður in all competitions scored at least 1 goal

Hafnarfjörður

7 / 10 of last matches Hafnarfjörður in Besta Deild scored at least 1 goal

Hafnarfjörður Stjarnan

8 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Stjarnan

7 / 10 of last matches Stjarnan in all competitions scored at least 1 goal

Stjarnan

8 / 10 of last matches Stjarnan in Besta Deild scored at least 1 goal

Hafnarfjörður

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hafnarfjörður không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Besta deild 2026
# Đội T Dim T V Đ B
8
Knattspyrnufelag Akureyrar Knattspyrnufelag Akureyrar 9 10 3 1 5 12:15
9
Stjarnan Stjarnan 10 10 3 1 6 18:22
10
Tor Akureyri Tor Akureyri 9 6 2 0 7 7:23
11
Đội thể thao Vestmannaeyja Đội thể thao Vestmannaeyja 9 5 1 2 6 14:23
12
Hafnarfjörður Hafnarfjörður 9 2 0 2 7 12:26
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hafnarfjörður Hafnarfjörður
Stjarnan Stjarnan
#
Bàn thắng
  • 38 Robertsson T. Robertsson T.
    4
  • Halldorsson K. Halldorsson K.
    2
  • Gislason G. Gislason G.
    2
  • Kristjansson K. Kristjansson K.
    1
  • 29 Birgisson A. Birgisson A.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Bjarnason A. Bjarnason A.
    5
  • 23 Eggertsson O. Eggertsson O.
    3
  • 22 Atlason E. Atlason E.
    2
  • 17 Ingason B. Ingason B.
    2
  • 8 Nokkvason G. Nokkvason G.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 04 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hafnarfjörður Hafnarfjörður
Stjarnan Stjarnan
#
Bàn thắng
  • 38 Robertsson T. Robertsson T.
    4
  • Halldorsson K. Halldorsson K.
    2
  • Gislason G. Gislason G.
    2
  • Kristjansson K. Kristjansson K.
    1
  • 29 Birgisson A. Birgisson A.
    1
  • Bjornsson U. Bjornsson U.
    1
  • Thorsson B. Thorsson B.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Bjarnason A. Bjarnason A.
    5
  • 23 Eggertsson O. Eggertsson O.
    3
  • 22 Atlason E. Atlason E.
    2
  • 17 Ingason B. Ingason B.
    2
  • 8 Nokkvason G. Nokkvason G.
    1
  • 31 Waren B. Waren B.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close