Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Haka - MYPA · 20.10.2019

Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Giải Hạng Nhất Quốc Gia

CN 20 thg 10 2019 - 07:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
75’
2 : 1
(Hilska A.) Nganbe Nganbe J.
change-icon
72’
3 : 0
64’
2 : 1
goals-icon
Kangasniemi V. (Laaksonen N.)
(Lehtojuuri A.) Ahde E.
change-icon
58’
3 : 0
50’
3 : 0
(Purme T.) Helminen E.
change-icon
46’
3 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Niveri B. (Kytila J.)
2 : 0
Hiệp 1
36’
2 : 0
9’
1 : 1
goals-icon
Rautomaki N. (Rama J.)
5’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
8
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Haka Haka
MYPA MYPA
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Haka Haka
MYPA MYPA
#
Bàn thắng
  • 7 Ojala S. Ojala S.
    5
  • 14 Popovitch A. Popovitch A.
    4
  • 10 Chidi S. Chidi S.
    3
  • 8 Nganbe Nganbe J. Nganbe Nganbe J.
    3
  • 4 Starck V. Starck V.
    2
#
Bàn thắng
  • 24 Huhtala R. Huhtala R.
    2
  • 25 Lindeman S. Lindeman S.
    2
  • 20 Kytila J. Kytila J.
    1
  • 16 Huttunen A. Huttunen A.
    1
  • 15 Rautomaki N. Rautomaki N.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Bảng xếp hạng

Ykkonen
# Đội T Dim T V Đ B
1
Haka Haka 27 74 24 2 1 76:22
2
Turun Palloseura Turun Palloseura 27 55 16 7 4 45:23
3
FF Jaro FF Jaro 27 43 12 7 8 53:40
8
AC Kajaani AC Kajaani 27 24 6 6 15 40:52
9
MYPA MYPA 27 22 5 7 15 30:62
10
Tampereen Pallo-Veikot Tampereen Pallo-Veikot 27 21 5 6 16 30:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Chủ Nhật 20 tháng 10 2019
Phần Lan

Phần Lan, Valkeakoski,

Tehtaan Kenttä

Trọng tài
Makinen Kalle Phần Lan
Khác
8
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Haka Haka
MYPA MYPA
#
Bàn thắng
  • 7 Ojala S. Ojala S.
    5
  • 14 Popovitch A. Popovitch A.
    4
  • 10 Chidi S. Chidi S.
    3
  • 8 Nganbe Nganbe J. Nganbe Nganbe J.
    3
  • 4 Starck V. Starck V.
    2
  • 7 Hilska A. Hilska A.
    1
  • 3 Friberg N. Friberg N.
    1
  • 34 Malundama H. Malundama H.
    1
  • 9 Ahde E. Ahde E.
    1
  • 5 Mansour S. Mansour S.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Huhtala R. Huhtala R.
    2
  • 25 Lindeman S. Lindeman S.
    2
  • 20 Kytila J. Kytila J.
    1
  • 16 Huttunen A. Huttunen A.
    1
  • 15 Rautomaki N. Rautomaki N.
    1
  • 16 Rama J. Rama J.
    1
  • 22 Usta K. Usta K.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close