Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

HamKam - Tromsø · 18.07.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 14
Th 7 18 thg 7 2026 - 10:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

HamKam HamKam
Tromsø Tromsø
Last 5 matches

Phỏng đoán

HamKam

8 / 10 of last matches HamKam in all competitions had less than 3 goals

HamKam

4 / 6 of last matches HamKam in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Tromsø

10 / 10 of last matches Tromsø in all competitions had less than 3 goals

Tromsø

6 / 6 of last matches Tromsø in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

HamKam Tromsø

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Tromsø

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tromsø không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Viking Viking 10 27 9 0 1 29:10
2
Tromsø Tromsø 13 25 7 4 2 18:14
3
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 11 23 7 2 2 28:11
5
Molde Molde 11 19 6 1 4 18:13
6
HamKam HamKam 10 17 5 2 3 17:16
7
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08 11 14 4 2 5 13:16
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HamKam HamKam
Tromsø Tromsø
#
Bàn thắng
  • 19 Udahl H. Udahl H.
    5
  • 29 Niang M. Niang M.
    4
  • 8 Johnsgard M. Johnsgard M.
    2
  • 17 Potur A. Potur A.
    2
  • 10 Mettler L. Mettler L.
    1
#
Bàn thắng
  • 6 Hjerto-Dahl J. Hjerto-Dahl J.
    5
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    3
  • 9 Braut D. Braut D.
    2
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    2
  • 10 Nyhammer T. Nyhammer T.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 18 tháng 7 2026
Na Uy

Na Uy, Hamar,

Briskeby

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HamKam HamKam
Tromsø Tromsø
#
Bàn thắng
  • 19 Udahl H. Udahl H.
    5
  • 29 Niang M. Niang M.
    4
  • 8 Johnsgard M. Johnsgard M.
    2
  • 17 Potur A. Potur A.
    2
  • 10 Mettler L. Mettler L.
    1
  • 3 Amundsen Day E. Amundsen Day E.
    1
  • 16 Trondsen A. Trondsen A.
    1
  • 2 Gjone M. Gjone M.
    1
#
Bàn thắng
  • 6 Hjerto-Dahl J. Hjerto-Dahl J.
    5
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    3
  • 9 Braut D. Braut D.
    2
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    2
  • 10 Nyhammer T. Nyhammer T.
    2
  • 7 Larsen L. Larsen L.
    1
  • 4 Skjaervik V. Skjaervik V.
    1
  • 30 Vadebu I. Vadebu I.
    1
  • 37 Havik Innvaer S. Havik Innvaer S.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close