Melita St. Julians - Hamrun Spartans · 16.02.2025
Giải vô địch quốc gia
Vòng 6Số liệu thống kê đối sánh trước
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Melita FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Hamrun Spartans FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía Hamrun Spartans FC.
Hamrun Spartans FC đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Hamrun Spartans FC đã bất bại 10 trận liên tiếp trên sân khách.
Melita FC đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Hamrun Spartans FC gần đây nhất.
Melita FC đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Melita St. Julians
Hamrun Spartans
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Melita St. Julians
Hamrun Spartans
Phỏng đoán
Trận đấu Melita St. Julians vs Hamrun Spartans trong Malta Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 16.02 lúc 10:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Melita St. Julians Hamrun Spartans bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 of last matches Melita St. Julians in all competitions scored at least 1 goal
8 / 10 of last matches Melita St. Julians in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal
6 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal
8 / 10 of last matches Hamrun Spartans in all competitions scored at least 1 goal
8 / 10 of last matches Hamrun Spartans in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Melita St. Julians không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 20 | 5 | 5 | 6 | 14:22 |
| 5 |
|
16 | 17 | 3 | 8 | 5 | 18:23 |
| 6 |
|
16 | 11 | 2 | 5 | 9 | 18:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
11 | 18 | 6 | 0 | 5 | 18:13 |
| 6 |
|
11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 15:8 |
| 7 |
|
11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 17:17 |
| 10 |
|
11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 11:18 |
| 11 |
|
11 | 10 | 3 | 1 | 7 | 11:24 |
| 12 |
|
11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 15:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 28 | 9 | 1 | 6 | 27:17 |
| 2 |
|
16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20:9 |
| 3 |
|
16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 21:13 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 21:21 |
| 3 |
|
16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 20:26 |
| 4 |
|
16 | 14 | 4 | 2 | 10 | 21:32 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
11 | 16 | 5 | 1 | 5 | 15:16 |
| 6 |
|
11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 19:15 |
| 7 |
|
11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 15:15 |
| 8 |
|
11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 16:19 |
| 9 |
|
11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 13:16 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 19:17 |
| 5 |
|
16 | 24 | 7 | 3 | 6 | 28:19 |
| 6 |
|
16 | 19 | 6 | 1 | 9 | 20:26 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 16 tháng 2 2025