Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Haugesund - Sarpsborg 08 · 10.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
4 : 2
90+5’
3 : 3
90+3’
3 : 2
goals-icon
Berget J. (Job D.)
(Niyukuri C.) Schlichting E.
goals-icon
90+1’
3 : 1
(Hope M.) Niyukuri C.
change-icon
88’
3 : 1
84’
2 : 1
79’
2 : 1
goals-icon
Berget J. (Seland Karlsbakk D.)
79’
2 : 1
goals-icon
Gudjohnsen S. (Bruseth H.)
76’
2 : 0
(Leite B.) Koskela M.
change-icon
74’
2 : 0
(Havik Innvaer S.) Schlichting E.
change-icon
74’
2 : 0
72’
1 : 1
goals-icon
Job D. (Hiim A.)
72’
1 : 1
goals-icon
Reinhardsen P. (Tangen H.)
72’
1 : 1
goals-icon
Halvorsen V. (Sorli S.)
66’
2 : 0
(Karlsen H.) Seone I.
change-icon
65’
2 : 0
56’
1 : 1
(Hình phạt) Karlsen H.
goals-icon
51’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
5’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.29
39%
Sở hữu bóng
61%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Haugesund Haugesund
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Haugesund Haugesund
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
#
Bàn thắng
  • 29 Diarra S. Diarra S.
    7
  • 7 Schlichting E. Schlichting E.
    2
  • 12 Niyukuri C. Niyukuri C.
    2
  • 10 Eskesen J. Eskesen J.
    1
  • 11 Espejord R. Espejord R.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Seland Karlsbakk D. Seland Karlsbakk D.
    18
  • 14 Berget J. Berget J.
    5
  • 16 Carstensen F. Carstensen F.
    4
  • 10 Sorli S. Sorli S.
    4
  • 9 Gudjohnsen S. Gudjohnsen S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Haugesund và Sarpsborg 08 khi FK Haugesund chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Haugesund và Sarpsborg 08 là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi FK Haugesund chơi trên sân nhà, FK Haugesund đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Sarpsborg 08 thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-15 nghiêng về phía FK Haugesund.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, FK Haugesund đã thắng 10 trận, có 11 trận hòa trong khi Sarpsborg 08 thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-40 nghiêng về phía FK Haugesund.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của FK Haugesund) và 2-2 (sân của Sarpsborg 08).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Na Uy Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Haugesund và Sarpsborg 08 sẽ diễn ra vào 10.08 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Haugesund

1 / 10của trận đấu cuối cùng Haugesund trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Haugesund

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Haugesund in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Haugesund Sarpsborg 08

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Sarpsborg 08

5 / 10của trận đấu cuối cùng Sarpsborg 08 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Sarpsborg 08

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sarpsborg 08 in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Haugesund Sarpsborg 08

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2025
# Đội T Dim T V Đ B
8
Fredrikstad Fredrikstad 30 42 11 9 10 38:35
9
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08 30 41 11 8 11 48:50
10
Molde Molde 30 39 12 3 15 46:42
14
Bryne Bryne 30 31 8 7 15 37:56
15
Stromsgodset Stromsgodset 30 20 6 2 22 37:72
16
Haugesund Haugesund 30 9 2 3 25 22:80
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 10 tháng 8 2025
Na Uy

Na Uy, Haugesund,

Haugesund Stadion

Trọng tài
Kringstad Sigurd Smehus Na Uy
Haugesund Haugesund
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
Thống Kê Chính
1.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.29
39%
Sở hữu bóng
61%
7
Tổng số cú sút
28
5
Những cú sút vào khung thành
6
74% 257/349
Đường chuyền
427/512 83%
2
Đá phạt góc
11
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
7
Tổng số cú sút
28
5
Những cú sút vào khung thành
6
2.7
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.57
1
Sút xa khung thành
8
4
Cú sút trong Vùng
21
3
Cú sút ngoài Vùng
7
1
Các cú đánh bị chặn
14
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
74% 257/349
Đường chuyền
427/512 83%
28% 17/60
Đường Chuyền Dài
25/52 48%
61% 51/83
Đường chuyền ở phần ba cuối
199/243 82%
0.33
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.72
50% 3/6
Chuyền bóng
10/37 27%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
60
2
Ngoại vi
2
10
Đá phạt
15
2
Đá phạt góc
11
20
Ném biên
27
Phòng thủ
16
Fouls
11
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
52
Trận đấu tay đôi thắng
54
54% 13/24
Tranh bóng
13/17 76%
7
Cắt bóng
14
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
2
2.57
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.7
0.57
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Haugesund Haugesund
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
#
Bàn thắng
  • 29 Diarra S. Diarra S.
    7
  • 7 Schlichting E. Schlichting E.
    2
  • 12 Niyukuri C. Niyukuri C.
    2
  • 10 Eskesen J. Eskesen J.
    1
  • 11 Espejord R. Espejord R.
    1
  • 55 Dia M. Dia M.
    1
  • 37 Havik Innvaer S. Havik Innvaer S.
    1
  • 17 Karlsen H. Karlsen H.
    1
  • 20 Seone I. Seone I.
    1
  • 15 Kukleci I. Kukleci I.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Seland Karlsbakk D. Seland Karlsbakk D.
    18
  • 14 Berget J. Berget J.
    5
  • 16 Carstensen F. Carstensen F.
    4
  • 10 Sorli S. Sorli S.
    4
  • 9 Gudjohnsen S. Gudjohnsen S.
    3
  • 27 Tangen H. Tangen H.
    2
  • 17 Orjasaeter S. Orjasaeter S.
    2
  • 20 Reinhardsen P. Reinhardsen P.
    2
  • 22 Halvorsen V. Halvorsen V.
    1
  • 30 Tebo F. Tebo F.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close