Jammerbugt - Hellerup IK · 13.05.2023
Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Vòng 27Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jammerbugt FC và Hellerup IK là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Jammerbugt FC chơi trên sân nhà, Jammerbugt FC đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Hellerup IK thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Hellerup IK.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Jammerbugt FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Hellerup IK thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-16 nghiêng về phía Hellerup IK.
Trận thắng gần đây nhất của Jammerbugt FC trước Hellerup IK trên sân nhà là ở năm 2017.
Jammerbugt FC đã có 10 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1.
Cho xem nhiều hơn
Jammerbugt
Hellerup IK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Jammerbugt
Hellerup IK
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Jammerbugt và Hellerup IK, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch), được lên lịch vào 13.05 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
10 / 10 of last matches Jammerbugt in all competitions had less than 2 goals
9 / 9 of last matches Jammerbugt in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 had less than 2 goals
6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals
9 / 10 of last matches Hellerup IK in all competitions had less than 2 goals
9 / 10 of last matches Hellerup IK in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 had less than 2 goals
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Jammerbugt không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 24:33 |
| 8 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 25:41 |
| 9 |
|
22 | 23 | 5 | 8 | 9 | 27:35 |
| 10 |
|
22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 31:34 |
| 11 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 23:38 |
| 12 |
|
22 | 0 | 0 | 0 | 22 | 1:64 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 41 | 11 | 8 | 13 | 39:45 |
| 3 |
|
31 | 40 | 12 | 4 | 15 | 43:48 |
| 4 |
|
32 | 37 | 9 | 10 | 13 | 43:50 |
| 5 |
|
32 | 30 | 7 | 9 | 16 | 41:56 |
| 6 |
|
32 | 0 | 0 | 0 | 32 | 1:94 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 13 tháng 5 2023