Paderborn 07 - Hertha BSC · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paderborn và Hertha Berlin là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Paderborn chơi trên sân nhà, Paderborn đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Hertha Berlin thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Paderborn đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Hertha Berlin thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-16 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trận thắng gần đây nhất của Paderborn trước Hertha Berlin trên sân nhà là ở năm 2014.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Paderborn) và 1-2 (sân của Hertha Berlin).
Cho xem nhiều hơn
Paderborn 07
Hertha BSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paderborn 07
Hertha BSC
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Paderborn 07 và Hertha BSC, là một phần của 2. Liga (Đức), được lên lịch vào 22.02 lúc 07:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
1 / 10 trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Paderborn 07 chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Đức, Paderborn,
Benteler-Arena
Đội hình
Paderborn 07
-
Kettemann R.
-
Leitl S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
8.2 | 35 | 1 | 0.64 | - | 0.01 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.11 | 1 | 0.71 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.04 | 5 | 46/57(81%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
8.1 | 45 | 1 | 0.24 | - | 0.32 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
7.9 | 55 | 1 | 0.46 | - | 0.18 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.59 | - | 0.01 | 1 | 35/47(74%) | - | - |
|
Marino S.
Phía trước
|
7.5 | 67 | - | 0.34 | - | 0.01 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
7.4 | 67 | - | 0.04 | - | 0.67 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
7.2 | 45 | 1 | 0.61 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/58(93%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.24 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 25/34(74%) | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
6.7 | 83 | - | 0.09 | 1 | 0.18 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/32(56%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6 | 75 | - | - | - | - | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | - | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 21/40(53%) | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.22 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baur M.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.94 | 2 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Marino S.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.4 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.58 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.99 | - | - | - | 2 | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.41 | - | - | - | 2 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gronning S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.87 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
10 | 28/34(82%) | 2 | - | 1 | 0.71 | 7/12(58%) | 67 | - | 3/10(30%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
5 | 16/22(73%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 5/6(83%) | 41 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | 1 |
|
Marino S.
Phía trước
|
4 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 5 | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
3 | 14/17(82%) | 1 | - | - | 0.18 | 5/5(100%) | 24 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
2 | 46/57(81%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 75 | 2/5(40%) | 1/3(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.32 | 3/3(100%) | 22 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
2 | 25/33(76%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/8(75%) | 34 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Reese F.
Phía trước
|
2 | 21/28(75%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 8/8(100%) | 50 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Tigges S.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 11 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
1 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 54 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.67 | 8/11(73%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
1 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.14 | 11/15(73%) | 52 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | - | 1 | 2 |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
1 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 49 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
1 | 35/47(74%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 65 | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | 21/40(53%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 53 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
- | 54/58(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 70 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.04 | 9/9(100%) | 51 | 1/6(17%) | 1/8(13%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 42 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marino S.
Phía trước
|
15 | - | 7/12(58%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leistner T.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | 1 | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Klemens P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gronning S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
-0.53 | 4 | 4.47 | 5 | - | 6 | 2 |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
-0.79 | 1 | 1.21 | 2 | 3 | 2 | - |