Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wehen Wiesbaden - Hertha BSC · 27.01.2024

2. Liga

2. Liga

Vòng 19
Th 7 27 thg 1 2024 - 07:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Heusser R.) Taffertshofer E.
change-icon
88’
4 : 1
(Goppel T.) Kade J.
change-icon
88’
4 : 1
(Batzner N.) Froese K.
change-icon
87’
4 : 1
83’
3 : 2
76’
3 : 2
(Batzner N.) Goppel T.
goals-icon
72’
3 : 1
(Kovacevic F.) Lee H.
change-icon
71’
3 : 1
70’
2 : 2
goals-icon
Hussein B. (Bouchalakis A.)
(Gunther L.) Mockenhaupt S.
change-icon
66’
3 : 1
59’
2 : 1
57’
2 : 1
goals-icon
Prevljak S. (Barkok A.)
57’
2 : 1
goals-icon
Dardai P. (Scherhant D.)
(Jacobsen B.) Kovacevic F.
goals-icon
53’
2 : 0
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Winkler M. (Zeefuik D.)
Hiệp 1
24’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
11
7
Những cú sút vào khung thành
7
7
Sút xa khung thành
3
1
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden
Hertha BSC Hertha BSC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden
Hertha BSC Hertha BSC
#
Bàn thắng
  • 9 Prtajin I. Prtajin I.
    14
  • 14 Lee H. Lee H.
    4
  • 9 Iredale J. Iredale J.
    4
  • 19 Kovacevic F. Kovacevic F.
    4
  • 7 Goppel T. Goppel T.
    3
#
Bàn thắng
  • 15 Tabakovic H. Tabakovic H.
    22
  • 11 Reese F. Reese F.
    9
  • 7 Niederlechner F. Niederlechner F.
    7
  • 10 Dardai P. Dardai P.
    6
  • 22 Winkler M. Winkler M.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Wehen ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Wehen ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Hertha Berlin ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Wehen đã không ghi bàn 1 trận trong 8 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Hertha Berlin đã không ghi bàn 3 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Wehen Wiesbaden và Hertha BSC sẽ diễn ra vào 27.01 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wehen Wiesbaden v Hertha BSC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Wehen Wiesbaden

4 / 10 of last matches in all competitions Wehen Wiesbaden played with a score of 0:0

Wehen Wiesbaden

4 / 10 of last matches in 2. Liga Wehen Wiesbaden played with a score of 0:0

Wehen Wiesbaden Hertha BSC

1 / 1 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Hertha BSC

4 / 10 of last matches in all competitions Hertha BSC played with a score of 0:0

Hertha BSC

2 / 10 of last matches in 2. Liga Hertha BSC played with a score of 0:0

Wehen Wiesbaden

5 / 10 of last matches Wehen Wiesbaden in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
8
Greuther Furth Greuther Furth 34 50 14 8 12 50:49
9
Hertha BSC Hertha BSC 34 48 13 9 12 69:59
10
FC Schalke 04 FC Schalke 04 34 43 12 7 15 53:60
15
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 34 38 11 5 18 37:53
16
Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden 34 32 8 8 18 36:50
17
Hansa Rostock Hansa Rostock 34 31 9 4 21 30:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 27 tháng 1 2024
Đức

Đức, Wiesbaden,

Brita Arena

Trọng tài
Haslberger Wolfgang Đức

Đội hình

41%
Sở hữu bóng
59%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
11
7
Những cú sút vào khung thành
7
7
Sút xa khung thành
3
1
Ảnh bị chặn
1
6
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
8
Fouls
6
0
Thẻ vàng
2
Khác
10
Ném phạt thành công
9
3
Đá phạt góc
10
1
Ngoại vi
4
24
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden
Hertha BSC Hertha BSC
#
Bàn thắng
  • 9 Prtajin I. Prtajin I.
    14
  • 14 Lee H. Lee H.
    4
  • 9 Iredale J. Iredale J.
    4
  • 19 Kovacevic F. Kovacevic F.
    4
  • 7 Goppel T. Goppel T.
    3
  • 20 Vukotic A. Vukotic A.
    2
  • 30 Heusser R. Heusser R.
    2
  • 16 Reinthaler M. Reinthaler M.
    1
  • 10 Froese K. Froese K.
    1
  • 21 Gunther L. Gunther L.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Tabakovic H. Tabakovic H.
    22
  • 11 Reese F. Reese F.
    9
  • 7 Niederlechner F. Niederlechner F.
    7
  • 10 Dardai P. Dardai P.
    6
  • 22 Winkler M. Winkler M.
    5
  • 9 Prevljak S. Prevljak S.
    4
  • 2 Kempf M. Kempf M.
    4
  • 3 Kenny J. Kenny J.
    3
  • 7 Scherhant D. Scherhant D.
    2
  • 41 Bouchalakis A. Bouchalakis A.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close