Hull City - Middlesbrough · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hull City và Middlesbrough khi Hull City chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hull City và Middlesbrough là 1-3. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Hull City chơi trên sân nhà, Hull City đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-24 nghiêng về phía Hull City.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Hull City đã thắng 11 trận, có 5 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 51-42 nghiêng về phía Middlesbrough.
Trận thắng gần đây nhất của Hull City trước Middlesbrough trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Hull City
Middlesbrough
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hull City
Middlesbrough
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hull City và Middlesbrough, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 23.05 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Hull City trong Giải vô địch kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Middlesbrough trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Middlesbrough trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Middlesbrough chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hull City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hull City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Anh, London,
Wembley Stadium
Đội hình
Hull City
-
Jakirovic S.
-
Hellberg K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 86/102(84%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 2 | 100/104(96%) | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Giles R.
Tiền vệ
|
7.5 | 76 | - | 0.01 | - | 0.17 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
7.5 | 76 | - | - | - | 0.33 | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 21/23(91%) | - | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.39 | - | 0.02 | 2 | 16/27(59%) | 1 | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 22/24(92%) | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
6.9 | 27 | - | 0.07 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Hirakawa Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 14 | - | - | - | 0.08 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 58/68(85%) | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.07 | - | 39/48(81%) | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
6.6 | 76 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | 0.03 | - | 0.49 | 1 | 29/34(85%) | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/39(36%) | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | - | - | 0.13 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
6.3 | 70 | - | 0.43 | - | 0.01 | 4 | 5/7(71%) | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
6.1 | 63 | - | - | - | 0.07 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 75/81(93%) | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 4 | 21/29(72%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNair P.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Strelec D.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.6 | 2 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.56 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Giles R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirakawa Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNair P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whittaker M.
Phía trước
|
7 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.04 | 8/15(53%) | 49 | - | - | - | - | 1 |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
4 | 58/68(85%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/6(17%) | 82 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
4 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.13 | 7/9(78%) | 26 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
4 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
3 | 29/34(85%) | 1 | - | - | 0.49 | 10/12(83%) | 50 | - | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
3 | 16/27(59%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/13(38%) | 35 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
2 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Hirakawa Y.
Tiền vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.08 | 2/3(67%) | 10 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | 86/102(84%) | - | - | - | 0.06 | 12/22(55%) | 121 | 4/16(25%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 40 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
1 | 39/41(95%) | - | - | - | 0.33 | 23/24(96%) | 56 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 27 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 36 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
1 | 39/48(81%) | 1 | - | - | 0.07 | 11/16(69%) | 76 | 1/3(33%) | 1/9(11%) | - | 1 | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 5/8(63%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 29 | 2/3(67%) | - | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
- | 39/50(78%) | - | - | - | 0.04 | 13/19(68%) | 69 | 1/7(14%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | - | - | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Giles R.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/9(100%) | 41 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 51 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
- | 75/81(93%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 92 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
McNair P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
- | 100/104(96%) | - | - | - | 0.1 | 29/31(94%) | 116 | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | 14/39(36%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 42 | 8/33(24%) | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Slater R.
Tiền vệ
|
15 | 2/4(50%) | 3/11(27%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
13 | 6/12(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
12 | 7/10(70%) | 1/2(50%) | - | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 4/5(80%) | - | 3 | - | - | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
7 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Giles R.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirakawa Y.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/1(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
McNair P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pandur I.
Thủ môn
|
0.6 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 2 |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
-0.35 | 1 | 0.65 | 1 | - | 3 | 1 |